Contents
🚗 Các loại phương tiện giao thông đường bộ
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 자동차 | ja-dong-cha | xe ô tô |
| 2 | 버스 | beo-seu | xe buýt |
| 3 | 시내버스 | si-ne-beo-seu | xe buýt nội thành |
| 4 | 시외버스 | si-oe-beo-seu | xe buýt liên tỉnh |
| 5 | 고속버스 | go-sok-beo-seu | xe buýt cao tốc |
| 6 | 택시 | taek-si | taxi |
| 7 | 오토바이 | o-to-ba-i | xe máy |
| 8 | 자전거 | ja-jeon-geo | xe đạp |
| 9 | 트럭 | teu-reok | xe tải |
| 10 | 구급차 | gu-geup-cha | xe cấp cứu |
| 11 | 소방차 | so-bang-cha | xe cứu hỏa |
| 12 | 경찰차 | gyeong-chal-cha | xe cảnh sát |
🚆 Phương tiện đường sắt
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 13 | 기차 | gi-cha | tàu hỏa |
| 14 | 지하철 | ji-ha-cheol | tàu điện ngầm |
| 15 | 전철 | jeon-cheol | tàu điện |
| 16 | 고속철도 (KTX) | go-sok-cheol-do | tàu cao tốc |
| 17 | 열차 | yeol-cha | đoàn tàu |
| 18 | 기관차 | gi-gwan-cha | đầu máy tàu |
🛥️ Phương tiện đường thủy
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 19 | 배 | bae | thuyền, tàu |
| 20 | 선박 | seon-bak | tàu thuyền (nói chung) |
| 21 | 여객선 | yeo-gaek-seon | tàu chở khách |
| 22 | 화물선 | hwa-mul-seon | tàu chở hàng |
| 23 | 유람선 | yu-ram-seon | tàu du lịch |
| 24 | 페리 | pe-ri | phà |
✈️ Phương tiện đường hàng không
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 25 | 비행기 | bi-haeng-gi | máy bay |
| 26 | 여객기 | yeo-gaek-gi | máy bay chở khách |
| 27 | 화물기 | hwa-mul-gi | máy bay chở hàng |
| 28 | 헬리콥터 | hel-li-kop-teo | trực thăng |
| 29 | 공군기 | gong-gun-gi | máy bay quân sự |
🚦 Từ vựng liên quan đến giao thông
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 30 | 도로 | do-ro | đường |
| 31 | 횡단보도 | hoeng-dan-bo-do | vạch qua đường |
| 32 | 신호등 | sin-ho-deung | đèn giao thông |
| 33 | 교차로 | gyo-cha-ro | ngã tư |
| 34 | 정류장 | jeong-ryu-jang | trạm dừng |
| 35 | 주차장 | ju-cha-jang | bãi đỗ xe |
| 36 | 고속도로 | go-sok-do-ro | đường cao tốc |



