Phó từ trong tiếng Hàn không có số lượng cố định. Thực tế sử dụng: vài trăm → hơn 1.000. Dưới đây TSA tổng hợp 100 phó từ thông dụng nhất phân theo nhóm + ngữ cảnh để các bạn học có hiệu quả nhất
Các loại phó từ trong tiếng Hàn rất quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong các cuộc hội thoại. Chính vì vậy các bạn đang học tiếng Hàn thì nhất định nắm vững kiến thức về phó từ để có thể vận dụng tốt nhất
Contents
🔹 Nhóm mức độ – cảm xúc
-
아주 – rất – a-ju
-
너무 – quá – nơ-mu
-
정말 – thật sự – chong-mal
-
진짜 – thật (văn nói) – chin-cha
-
꽤 – khá – khuê
-
참 – thật là – cham
-
매우 – rất (văn viết) – me-u
-
너무나 – quá đỗi – nơ-mu-na
-
상당히 – 상당히 – sang-đang-hi
-
무척 – vô cùng – mu-chọk
🔹 Nhóm thời gian – tần suất
-
지금 – bây giờ – chi-gưm
-
벌써 – đã, rồi – bơl-sờ
-
이미 – đã (rồi) – i-mi
-
아직 – vẫn còn/chưa – a-jik
-
자주 – thường xuyên – cha-chu
-
가끔 – thỉnh thoảng – ka-kkưm
-
항상 – luôn luôn – hang-sang
-
다시 – lại – ta-shi
-
곧 – sắp – kột
-
방금 – vừa mới – bang-gưm
🔹 Nhóm cách thức – trạng thái
-
잘 – tốt/giỏi – chal
-
빨리 – nhanh – ppal-li
-
천천히 – chậm rãi – chon-chon-hi
-
열심히 – chăm chỉ – yol-shim-hi
-
쉽게 – dễ dàng – shwip-kê
-
어렵게 – khó khăn – ơ-ryop-kê
-
조용히 – yên lặng – cho-yong-hi
-
함께 – cùng nhau – ham-kê
-
혼자 – một mình – hon-cha
-
따로 – riêng ra – tta-rô
🔹 Nhóm phủ định – khả năng
-
안 – không – an
-
못 – không thể – mot
-
결코 – tuyệt đối không – kyol-kho
-
전혀 – hoàn toàn không – chon-hyơ
-
별로 – không mấy – byol-lô
-
거의 – gần như – kơ-i
-
겨우 – vừa đủ – kyơ-u
-
아마 – có lẽ – a-ma
-
혹시 – lỡ như – hok-shi
-
반드시 – nhất định – ban-dư-shi
🔹 Nhóm chỉ mức độ so sánh – đánh giá
-
더 – hơn – tơ
-
가장 – nhất – ka-jang
-
제일 – nhất – chê-il
-
덜 – kém hơn – đơl
-
훨씬 – hơn hẳn – hwal-shin
-
비슷하게 – tương tự – bi-sư-ta-kê
-
다르게 – khác – ta-rư-kê
-
똑같이 – giống hệt – ttok-ka-chi
-
마찬가지로 – cũng vậy – ma-chan-ga-ji-rô
-
특별히 – đặc biệt – tưk-pyol-hi
🔹 Nhóm địa điểm – hướng
-
여기 – ở đây – yơ-gi
-
거기 – ở đó – kơ-gi
-
저기 – đằng kia – chơ-gi
-
위에 – phía trên – wi-ê
-
아래 – phía dưới – a-rê
-
안에 – bên trong – a-nê
-
밖에 – bên ngoài – bak-kê
-
옆에 – bên cạnh – yop-pê
-
앞에 – phía trước – ap-pê
-
뒤에 – phía sau – tuy-ê
🔹 Nhóm liên quan hành động – tình huống
-
먼저 – trước tiên – mơn-chơ
-
나중에 – sau đó – na-chung-ê
-
계속 – 계속 – kê-sok
-
바로 – ngay lập tức – ba-rô
-
갑자기 – đột nhiên – kap-cha-gi
-
미리 – trước – mi-ri
-
드디어 – cuối cùng – tư-đi-ơ
-
일부러 – cố ý – il-bu-rơ
-
자연히 – tự nhiên – cha-yơn-hi
-
결국 – rốt cuộc – kyol-guk
🔹 Nhóm hội thoại rất hay dùng
-
그냥 – 그냥 – kư-nyang
-
좀 – một chút / làm mềm câu – chôm
-
또 – lại – tto
-
역시 – quả nhiên – yok-shi
-
특히 – đặc biệt là – tư-ki
-
보통 – thường – bô-thông
-
절대 – tuyệt đối – chol-đê
-
당연히 – đương nhiên – tang-yơn-hi
-
혹은 – hoặc là – hok-ưn
-
차라리 – thà là – cha-ra-ri
🔹 Nhóm bổ sung rất thông dụng
-
동시에 – đồng thời – tong-shi-ê
-
서로 – lẫn nhau – sơ-rô
-
함께 – cùng – ham-kê
-
따뜻하게 – ấm áp – tta-ttư-tha-kê
-
차갑게 – lạnh lùng – cha-gap-kê
-
정확히 – chính xác – chong-hwak-hi
-
대충 – đại khái – tê-chung
-
확실히 – chắc chắn – hwak-shil-hi
-
솔직히 – thật lòng – sol-ji-ki
-
급히 – vội vàng – kư-phi
🔹 Nhóm cuối
-
조심히 – cẩn thận – cho-shim-hi
-
편하게 – thoải mái – pyon-ha-kê
-
자유롭게 – tự do – cha-yu-rô-kê
-
간단히 – đơn giản – kan-dan-hi
-
자세히 – chi tiết – cha-sê-hi
-
충분히 – đầy đủ – chung-bun-hi
-
일부만 – chỉ một phần – il-bu-man
-
최대한 – tối đa – chê-đê-han
-
최소한 – tối thiểu – chê-so-han
-
보통은 – thường thì – bô-thông-ưn



