Contents
100 Món ăn Hàn Quốc – Tiếng Hàn + Phiên âm
🥘 Các món cơm – canh – mì (20 từ)
-
Cơm trộn – 비빔밥 (bi-bim-bap)
-
Cơm cuộn – 김밥 (kim-bap)
-
Cơm trắng – 흰쌀밥 (hin-ssal-bap)
-
Canh kim chi – 김치찌개 (kim-chi-jji-gae)
-
Canh đậu hũ – 된장찌개 (twen-jang-jji-gae)
-
Canh rong biển – 미역국 (mi-yok-guk)
-
Canh bò – 육개장 (yuk-gae-jang)
-
Cơm trộn đá – 돌솥비빔밥 (tol-sot-bi-bim-bap)
-
Cháo bò – 소고기죽 (so-go-gi-juk)
-
Cháo gà – 닭죽 (tak-juk)
-
Mì lạnh – 냉면 (naeng-myôn)
-
Mì udon – 우동 (u-dong)
-
Mì jajang – 짜장면 (jja-jang-myôn)
-
Mì cay – 불닭볶음면 (pul-tak-bok-kưm-myôn)
-
Mì trộn cay – 비빔국수 (bi-bim-guk-su)
-
Mì gạo – 칼국수 (khal-guk-su)
-
Mì thủ công – 수제비 (su-je-bi)
-
Hủ tiếu Hàn – 잔치국수 (chan-chi-guk-su)
-
Mì cay hải sản – 해물라면 (he-mul-ra-myôn)
-
Mì tương đậu – 된장국수 (twen-jang-guk-su)
🍖Các món thịt – nướng – xiên (20 từ)
-
Thịt nướng – 고기구이 (kô-gi-gu-i)
-
Thịt heo nướng – 삼겹살 (sam-gyop-sal)
-
Thịt bò nướng – 불고기 (pul-go-gi)
-
Sườn nướng – 갈비 (kal-bi)
-
Sườn bò om – 갈비찜 (kal-bi-jjim)
-
Lòng nướng – 곱창구이 (kop-chang-gu-i)
-
Lòng bò – 대창 (te-chang)
-
Dồi Hàn – 순대 (sun-de)
-
Gà chiên – 치킨 (chi-khin)
-
Gà rán Hàn – 양념치킨 (yang-nyom-chi-khin)
-
Gà luộc – 백숙 (pèk-suk)
-
Gà hầm sâm – 삼계탕 (sam-gye-tang)
-
Gà sốt cay – 닭갈비 (tak-kal-bi)
-
Thịt bò tái – 육회 (yuk-hwe)
-
Thịt viên – 떡갈비 (ttok-kal-bi)
-
Chân giò – 족발 (chok-bal)
-
Thịt heo ngâm nước tương – 장조림 (chang-jo-rim)
-
Thịt ba chỉ kho – 제육볶음 (je-yuk-bok-kưm)
-
Cá nướng – 생선구이 (saeng-sôn-gu-i)
-
Cá thu nướng – 고등어구이 (ko-dưng-o-gu-i)
🌶️Món cay – om – hầm (15 từ)
-
Tokbokki – 떡볶이 (ttok-bok-ki)
-
Tokbokki phô mai – 치즈떡볶이 (chi-jư ttok-bok-ki)
-
Lẩu quân đội – 부대찌개 (bu-de-jji-gae)
-
Lẩu hải sản – 해물탕 (he-mul-tang)
-
Lẩu cá – 매운탕 (me-un-tang)
-
Lẩu bò – 소고기전골 (so-go-gi-chon-gol)
-
Lẩu gà – 닭도리탕 (tak-do-ri-tang)
-
Món hầm truyền thống – 전골 (chon-gol)
-
Cua cay – 양념게장 (yang-nyom-ge-jang)
-
Bạch tuộc xào cay – 낙지볶음 (nak-ji-bok-kưm)
-
Mực xào cay – 오징어볶음 (o-jing-o-bok-kưm)
-
Gà hầm khoai – 닭볶음탕 (tak-bok-kưm-tang)
-
Sườn bò cay – 매운갈비찜 (me-un-kal-bi-jjim)
-
Lẩu chua cay – 얼큰탕 (ol-khơn-tang)
-
Tokbokki nước – 국물떡볶이 (kung-mul-ttok-bok-ki)
🍤Hải sản – món bên lề (15 từ)
-
Bạch tuộc sống – 산낙지 (san-nak-ji)
-
Hải sản trộn – 해물파전 (he-mul-pa-jôn)
-
Bánh xèo Hàn – 파전 (pa-jôn)
-
Cá sống – 회 (hwe)
-
Hàu nướng – 굴구이 (kul-gu-i)
-
Mực tươi – 오징어회 (o-jing-o-hwe)
-
Tôm nướng – 새우구이 (se-u-gu-i)
-
Cua hấp – 게찜 (ge-jjim)
-
Sò điệp – 가리비 (ka-ri-bi)
-
Nghêu hấp – 바지락찜 (pa-ji-rak-jjim)
-
Súp cua – 게살수프 (ge-sal-su-pư)
-
Cháo hải sản – 해물죽 (he-mul-juk)
-
Cá hấp – 생선찜 (saeng-sôn-jjim)
-
Mực chiên – 오징어튀김 (o-jing-o-thwi-gim)
-
Tôm chiên – 새우튀김 (se-u-thwi-gim)
🥗 Kim chi – rau – món phụ (15 từ)
-
Kim chi – 김치 (kim-chi)
-
Kim chi củ cải – 깍두기 (kkak-du-gi)
-
Kim chi hành – 파김치 (pa-gim-chi)
-
Rau trộn – 나물 (na-mul)
-
Rau trộn cay – 무침 (mu-chim)
-
Giá trộn – 숙주나물 (suk-ju-na-mul)
-
Cải bó xôi trộn – 시금치나물 (si-gưm-chi-na-mul)
-
Khoai tây om – 감자조림 (kam-ja-jo-rim)
-
Cá cơm rim – 멸치볶음 (myol-chi-bok-kưm)
-
Trứng cuộn – 계란말이 (kye-ran-ma-ri)
-
Trứng hấp – 계란찜 (kye-ran-jjim)
-
Salad rau – 샐러드 (sel-lô-dư)
-
Rong biển trộn – 미역무침 (mi-yok-mu-chim)
-
Củ cải trộn – 무생채 (mu-saeng-chae)
-
Dưa chuột trộn – 오이무침 (o-i-mu-chim)
🍰 Đồ ăn vặt – tráng miệng (15 từ)
-
Bánh gạo – 떡 (ttok)
-
Bánh mật ong – 약과 (yak-gwa)
-
Bánh pancake Hàn – 호떡 (ho-ttok)
-
Kem – 아이스크림 (a-i-sư-kư-rim)
-
Bánh rán – 찹쌀도넛 (chap-ssal-do-nôt)
-
Bánh cá – 붕어빵 (bung-o-ppang)
-
Bánh kem – 케이크 (kê-i-khư)
-
Khoai lang nướng – 군고구마 (kun-go-gu-ma)
-
Trà sữa – 밀크티 (mil-khư-thi)
-
Trà mật ong – 꿀차 (kkul-cha)
-
Nước gạo – 식혜 (sik-hye)
-
Rượu gạo Makgeolli – 막걸리 (mak-kol-li)
-
Rượu Soju – 소주 (so-ju)
-
Bia – 맥주 (mek-ju)
-
Sữa chuối – 바나나우유 (pa-na-na-u-yu)



