Contents
🕰️ Các đơn vị thời gian cơ bản (기본 시간 단위)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| giây | 초 | cho |
| phút | 분 | bun |
| giờ | 시 | si |
| ngày | 일 | il |
| tuần | 주 | ju |
| tháng | 달 / 월 | dal / wol |
| năm | 년 | nyeon |
| buổi sáng | 아침 | achim |
| buổi trưa | 점심 | jeomsim |
| buổi chiều | 오후 | ohu |
| buổi tối | 저녁 | jeonyeok |
| ban đêm | 밤 | bam |
📅 Ngày tháng năm (날짜)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| hôm nay | 오늘 | oneul |
| hôm qua | 어제 | eoje |
| ngày mai | 내일 | nae-il |
| ngày kia | 모레 | more |
| ngày hôm kia | 그저께 | geujeokke |
| ngày đầu tiên | 첫날 | cheonnal |
| ngày cuối cùng | 마지막 날 | majimak nal |
| ngày sinh nhật | 생일 | saengil |
| ngày lễ | 공휴일 | gonghyuil |
| cuối tuần | 주말 | jumal |
| đầu tuần | 주초 | jucho |
🌞 Buổi trong ngày (하루의 시간대)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| sáng sớm | 새벽 | saebyeok |
| buổi sáng | 아침 | achim |
| buổi trưa | 점심 | jeomsim |
| buổi chiều | 오후 | ohu |
| buổi tối | 저녁 | jeonyeok |
| nửa đêm | 자정 | jajong |
| ban đêm | 밤 | bam |
📆 Các khoảng thời gian (기간)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| ngày hôm nay | 오늘 하루 | oneul haru |
| trong ngày | 하루 동안 | haru dongan |
| tuần này | 이번 주 | ibeon ju |
| tuần trước | 지난주 | jinan ju |
| tuần sau | 다음 주 | daeum ju |
| tháng này | 이번 달 | ibeon dal |
| tháng trước | 지난달 | jinan dal |
| tháng sau | 다음 달 | daeum dal |
| năm nay | 올해 | olhae |
| năm ngoái | 작년 | jangnyeon |
| năm sau | 내년 | naenyeon |
⏳ Biểu hiện thời gian (시간 표현)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| bây giờ | 지금 | jigeum |
| lúc nãy | 아까 | akka |
| lát nữa | 이따가 | ittaga |
| sớm | 일찍 | iljjik |
| muộn | 늦게 | neutkke |
| thường xuyên | 자주 | jaju |
| đôi khi | 가끔 | gakkeum |
| luôn luôn | 항상 | hangsang |
| thỉnh thoảng | 때때로 | ttaettaero |
| lâu rồi | 오래전에 | oraejeone |
| sau này | 나중에 | najunge |
| ngay lập tức | 바로 | baro |
🗓️ Các từ chỉ mốc thời gian (시점 단어)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| buổi sáng nay | 오늘 아침 | oneul achim |
| tối nay | 오늘 저녁 | oneul jeonyeok |
| sáng mai | 내일 아침 | nae-il achim |
| tối mai | 내일 저녁 | nae-il jeonyeok |
| tuần tới | 다음 주 | daeum ju |
| tuần trước | 지난 주 | jinan ju |
| tháng tới | 다음 달 | daeum dal |
| năm tới | 내년 | naenyeon |
📖 Một số cụm thông dụng
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| bao giờ | 언제 | eonje |
| khi nào | 언제 | eonje |
| lúc đó | 그때 | geuttae |
| từ trước đến nay | 지금까지 | jigeumkkaji |
| mỗi ngày | 매일 | maeil |
| mỗi tuần | 매주 | maeju |
| mỗi tháng | 매달 | maedal |
| mỗi năm | 매년 | maenyeon |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về đại lượng đo lường



