Contents
1️⃣ SỐ ĐẾM THUẦN HÀN (고유어 수사)
👉 Dùng khi: đếm người, đồ vật, tuổi, giờ (giờ đồng hồ)
👉 Thường chỉ dùng phổ biến đến 99 (100 trở lên hầu như KHÔNG dùng thuần Hàn)
🔹 Từ 0 – 99
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 0 | 영 / 공 | yeong / gong |
| 1 | 하나 | ha-na |
| 2 | 둘 | dul |
| 3 | 셋 | set |
| 4 | 넷 | net |
| 5 | 다섯 | da-seot |
| 6 | 여섯 | yeo-seot |
| 7 | 일곱 | il-gop |
| 8 | 여덟 | yeo-deol |
| 9 | 아홉 | a-hop |
| 10 | 열 | yeol |
| 20 | 스물 | seu-mul |
| 30 | 서른 | seo-reun |
| 40 | 마흔 | ma-heun |
| 50 | 쉰 | swin |
| 60 | 예순 | ye-sun |
| 70 | 일흔 | il-heun |
| 80 | 여든 | yeo-deun |
| 90 | 아흔 | a-heun |
📌 Ví dụ:
-
21 = 스물하나 (seu-mul ha-na)
-
35 = 서른다섯 (seo-reun da-seot)
❗ 100 trở lên → chuyển sang Hán Hàn
2️⃣ SỐ ĐẾM HÁN HÀN (한자어 수사)
👉 Dùng cho: ngày tháng năm, tiền, số điện thoại, địa chỉ, toán học, số lớn
👉 Dùng được từ 0 đến vô hạn
🔹 Số cơ bản 0 – 10
| Số | Hán Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 0 | 영 / 공 | yeong / gong |
| 1 | 일 | il |
| 2 | 이 | i |
| 3 | 삼 | sam |
| 4 | 사 | sa |
| 5 | 오 | o |
| 6 | 육 | yuk |
| 7 | 칠 | chil |
| 8 | 팔 | pal |
| 9 | 구 | gu |
| 10 | 십 | sip |
🔹 Hàng chục – trăm – nghìn
| Giá trị | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 10 | 십 | sip |
| 100 | 백 | baek |
| 1.000 | 천 | cheon |
| 10.000 | 만 | man |
📌 Ví dụ:
-
25 = 이십오 (i-sip-o)
-
306 = 삼백육 (sam-baek-yuk)
-
4.580 = 사천오백팔십 (sa-cheon o-baek pal-sip)
🔹 Đơn vị số LỚN (rất quan trọng)
| Giá trị | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 10⁴ | 만 | man |
| 10⁸ | 억 | eok |
| 10¹² | 조 | jo |
| 10¹⁶ | 경 | gyeong |
👉 1.000.000.000.000.000 = 10¹⁵
👉 Vẫn nằm trong hệ 경
🔹 Viết số 1.000.000.000.000.000
🔢 1.000.000.000.000.000
👉 = 100 경
📌 Cách đọc:
-
백경
-
Phiên âm: baek-gyeong
🔹 Một số ví dụ lớn để bạn dễ hình dung
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 110 | 백십 | baek-sip |
| 120 | 백이십 | baek-i-sip |
| 130 | 백삼십 | baek-sam-sip |
| 140 | 백사십 | baek-sa-sip |
| 150 | 백오십 | baek-o-sip |
| 160 | 백육십 | baek-yuk-sip |
| 170 | 백칠십 | baek-chil-sip |
| 180 | 백팔십 | baek-pal-sip |
| 190 | 백구십 | baek-gu-sip |
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 10.000 | 만 | man |
| 100.000.000 | 일억 | il-eok |
| 1.000.000.000 | 십억 | sip-eok |
| 1.000.000.000.000 | 일조 | il-jo |
| 1.000.000.000.000.000 | 백경 | baek-gyeong |
Xem thêm: 100 từ vựng về thời gian



