Contents
🌈 Từ cơ bản về thời tiết
-
날씨 – thời tiết – nalssi
-
기후 – khí hậu – gihu
-
기온 – nhiệt độ – gion
-
온도 – nhiệt độ – ondo
-
기압 – khí áp – giap
-
습도 – độ ẩm – seupdo
-
시원하다 – mát mẻ – siwonhada
-
따뜻하다 – ấm áp – ttatteuthada
-
덥다 – nóng – deoptta
-
춥다 – lạnh – chuppta
🌦️Mưa – tuyết – gió
-
비 – mưa – bi
-
소나기 – mưa rào – sonagi
-
폭우 – mưa to – pogu
-
이슬비 – mưa phùn – iseulbi
-
눈 – tuyết – nun
-
폭설 – tuyết lớn – pogseol
-
진눈깨비 – mưa tuyết – jinnunkkaebi
-
얼음 – băng – eoreum
-
바람 – gió – baram
-
태풍 – bão – taepung
☀️Trời nắng – mây – bầu trời
-
해 – mặt trời – hae
-
햇빛 – ánh nắng – haetbit
-
일광 – ánh sáng mặt trời – il-gwang
-
맑다 – trời quang – maktta
-
흐리다 – trời âm u – heurida
-
구름 – mây – gureum
-
안개 – sương mù – angae
-
짙은 안개 – sương dày – jiteun angae
-
날이 개다 – trời quang trở lại – nari gaeda
-
무지개 – cầu vồng – mujigae
🌧️ Từ về mưa
-
장마 – mùa mưa – jangma
-
장마철 – mùa mưa ẩm – jangmacheol
-
비구름 – mây mưa – bigureum
-
우박 – mưa đá – ubak
-
폭풍우 – mưa bão – pokpungu
-
빗방울 – giọt mưa – bitbangul
-
빗물 – nước mưa – binmul
-
물난리 – ngập lụt – mullalli
-
홍수 – lũ lụt – hongsu
-
침수 – ngập nước – chimsu
❄️ Từ về tuyết – lạnh
-
눈송이 – bông tuyết – nunsongi
-
눈사람 – người tuyết – nunsaram
-
눈길 – đường tuyết – nunggil
-
설경 – cảnh tuyết – seolgyeong
-
얼어붙다 – đóng băng – eoreobuttta
-
서리 – sương giá – seori
-
한파 – rét đậm – hanpa
-
냉기 – khí lạnh – naenggi
-
영하 – âm độ – yeongha
-
체감온도 – nhiệt độ cảm nhận – chegam ondo
🌬️Từ về gió – không khí
-
미풍 – gió nhẹ – mipung
-
강풍 – gió mạnh – gangpung
-
돌풍 – lốc xoáy – dolpung
-
폭풍 – bão lớn – pokpung
-
태풍 경보 – cảnh báo bão – taepung gyeongbo
-
공기 – không khí – gonggi
-
공기 오염 – ô nhiễm không khí – gonggi oyeom
-
미세먼지 – bụi mịn – mise meonji
-
황사 – bụi vàng – hwangsa
-
대기 – khí quyển – daegi
🌡️ Nhiệt độ – khí hậu
-
고온 – nhiệt độ cao – goon
-
저온 – nhiệt độ thấp – jeon
-
온난화 – ấm lên toàn cầu – onnanhwa
-
기온 상승 – tăng nhiệt độ – gion sangseung
-
기온 하강 – giảm nhiệt độ – gion hagang
-
기상 변화 – biến đổi thời tiết – gisang byeonhwa
-
계절 – mùa – gyejeol
-
건조하다 – khô hanh – geonjohada
-
습하다 – ẩm ướt – seupada
-
후덥지근하다 – oi bức – hudeopjigeunhada
🌤️Trạng thái thời tiết
-
따가운 햇빛 – nắng gắt – ttagaun haetbit
-
선선하다 – se se, mát – seonseonhada
-
포근하다 – ấm áp dễ chịu – poguenhada
-
쌀쌀하다 – se lạnh – ssalssalhada
-
바람이 불다 – gió thổi – barami bulda
-
비가 오다 – mưa – biga oda
-
눈이 오다 – tuyết rơi – nuni oda
-
번개 – tia chớp – beongae
-
천둥 – sấm – cheondung
-
천둥번개 – sấm chớp – cheondung beongae
🌍 Mô tả thời tiết
-
맑은 하늘 – trời trong – malgeun haneul
-
흐린 하늘 – trời âm – heurin haneul
-
안개가 끼다 – có sương mù – angaega kkida
-
습기가 많다 – nhiều độ ẩm – seupgiga manta
-
건조한 날씨 – thời tiết khô – geonjo han nalssi
-
무덥다 – nóng bức – mudeoptta
-
상쾌하다 – sảng khoái – sangkwaehada
-
답답하다 – ngột ngạt – dapdapada
-
변덕스러운 날씨 – thời tiết thất thường – byeondeokseureon nalssi
-
화창하다 – trời đẹp, nắng nhẹ – hwachanghada
🌦️ Thời tiết theo mùa & hiện tượng
-
봄비 – mưa xuân – bombi
-
여름 더위 – nóng mùa hè – yeoreum deowi
-
가을 바람 – gió thu – gaeul baram
-
겨울 추위 – lạnh mùa đông – gyeoul chui
-
우기 – mùa mưa – ugi
-
건기 – mùa khô – geongi
-
기압 변화 – thay đổi khí áp – giap byeonhwa
-
자외선 – tia UV – jawoeseon
-
날씨 예보 – dự báo thời tiết – nalssi yebo
-
기상청 – cơ quan khí tượng – gisangcheong



