Contents
- 1 🔧 Nhóm 1: Thiết bị và máy móc chung
- 2 ⚙️ Nhóm 2: Máy công nghiệp
- 3 🔩 Nhóm 3: Thiết bị cơ khí
- 4 ⚡ Nhóm 4: Thiết bị điện – điện tử
- 5 🏗️ Nhóm 5: Máy móc xây dựng
- 6 🧰 Nhóm 6: Dụng cụ và phụ kiện
- 7 🧯 Nhóm 7: Hệ thống – linh kiện
- 8 🧱 Nhóm 8: Nhà máy – sản xuất
- 9 🧠 Nhóm 9: Liên quan bảo trì – vận hành
- 10 🔩 Nhóm 10: Các từ khác liên quan
🔧 Nhóm 1: Thiết bị và máy móc chung
-
기계 (kigye) – máy móc
-
장비 (jangbi) – thiết bị
-
도구 (dogu) – dụng cụ
-
공구 (gonggu) – đồ nghề
-
설비 (seolbi) – hệ thống thiết bị
-
장치 (jangchi) – máy/thiết bị lắp đặt
-
기계장치 (kigye-jangchi) – thiết bị cơ khí
-
전자기기 (jeonjagigi) – thiết bị điện tử
-
전기기계 (jeongi-gigye) – máy điện
-
생산기계 (saengsan-gigye) – máy sản xuất
⚙️ Nhóm 2: Máy công nghiệp
-
절단기 (jeoldangi) – máy cắt
-
용접기 (yongjeopgi) – máy hàn
-
압축기 (apchukgi) – máy nén
-
연마기 (yeonmagi) – máy mài
-
포장기 (pojangi) – máy đóng gói
-
분쇄기 (bunswaegi) – máy nghiền
-
청소기 (cheongsogi) – máy hút bụi / máy làm sạch
-
세탁기 (setakgi) – máy giặt
-
건조기 (geonjogi) – máy sấy
-
절곡기 (jeolgokgi) – máy uốn
🔩 Nhóm 3: Thiết bị cơ khí
-
드릴 (deuril) – máy khoan
-
톱 (top) – cưa
-
렌치 (renchi) – cờ lê
-
망치 (mangchi) – búa
-
나사 (nasa) – ốc vít
-
볼트 (bolteu) – bu-lông
-
너트 (neoteu) – ê-cu
-
스패너 (seupaeneo) – mỏ lết
-
줄자 (julja) – thước dây
-
톱날 (topnal) – lưỡi cưa
⚡ Nhóm 4: Thiết bị điện – điện tử
-
전동기 (jeondonggi) – động cơ điện
-
발전기 (baljeongi) – máy phát điện
-
배터리 (baeteori) – pin, ắc quy
-
콘센트 (konsenteu) – ổ cắm điện
-
전선 (jeonseon) – dây điện
-
전구 (jeongu) – bóng đèn
-
스위치 (seuichi) – công tắc
-
차단기 (chadangi) – cầu dao
-
변압기 (byeonapgi) – máy biến áp
-
전원 (jeonwon) – nguồn điện
🏗️ Nhóm 5: Máy móc xây dựng
-
굴착기 (gulchakgi) – máy xúc
-
불도저 (buldojeo) – xe ủi
-
크레인 (keurein) – cần cẩu
-
덤프트럭 (deompeuteureok) – xe ben
-
콘크리트 믹서기 (konkeuriteu mikseogi) – máy trộn bê tông
-
롤러 (rolle) – xe lu
-
굴삭기 (gulsakgi) – máy đào
-
파쇄기 (paswaegi) – máy phá đá
-
펌프 (peompeu) – máy bơm
-
발전기차 (baljeongi-cha) – xe phát điện
🧰 Nhóm 6: Dụng cụ và phụ kiện
-
드라이버 (deuraibeo) – tua vít
-
니퍼 (nipeo) – kìm cắt
-
플라이어 (peullaieo) – kìm
-
절연테이프 (jeolyeon-teipeu) – băng keo cách điện
-
장갑 (janggap) – găng tay
-
용접봉 (yongjeopbong) – que hàn
-
기름통 (gireumtong) – thùng dầu
-
나사못 (nasamot) – đinh vít
-
드릴비트 (deuril-biteu) – mũi khoan
-
체인 (chein) – xích
🧯 Nhóm 7: Hệ thống – linh kiện
-
모터 (moteo) – mô tơ
-
피스톤 (piseuton) – pít-tông
-
밸브 (baelbeu) – van
-
펜 (pen) – quạt (fan)
-
베어링 (beeo-ring) – ổ bi
-
기어 (gieo) – bánh răng
-
샤프트 (syapeuteu) – trục
-
벨트 (belteu) – dây curoa
-
체인휠 (chein-hwil) – bánh xích
-
오일펌프 (oil-peompeu) – bơm dầu
🧱 Nhóm 8: Nhà máy – sản xuất
-
공장 (gongjang) – nhà máy
-
생산라인 (saengsan-lain) – dây chuyền sản xuất
-
자동화기계 (jadonghwa-gigye) – máy tự động hóa
-
컨베이어벨트 (keonbeieo-bel-teu) – băng chuyền
-
로봇팔 (robot-pal) – cánh tay robot
-
제어판 (je-eopan) – bảng điều khiển
-
측정기 (cheukjeonggi) – máy đo
-
검사기 (geomsgi) – máy kiểm tra
-
감지기 (gamjigi) – cảm biến
-
센서 (senseo) – sensor
🧠 Nhóm 9: Liên quan bảo trì – vận hành
-
작동 (jagdong) – vận hành
-
정비 (jeongbi) – bảo trì
-
수리 (suri) – sửa chữa
-
점검 (jeomgeom) – kiểm tra
-
고장 (gojang) – hỏng hóc
-
교체 (gyoche) – thay thế
-
청소 (cheongso) – vệ sinh
-
윤활 (yunhwal) – bôi trơn
-
유지보수 (yujibosu) – bảo dưỡng
-
부품 (bupum) – linh kiện
🔩 Nhóm 10: Các từ khác liên quan
-
조립 (jorip) – lắp ráp
-
분해 (bunhae) – tháo rời
-
설치 (seolchi) – lắp đặt
-
작동버튼 (jagdong-beoteun) – nút khởi động
-
전원버튼 (jeonwon-beoteun) – nút nguồn
-
표시등 (pyosideung) – đèn báo
-
속도조절기 (sokdo-jojeolgi) – bộ điều tốc
-
냉각기 (naenggakgi) – máy làm mát
-
히터 (hiteo) – máy sưởi
-
안전장치 (anjeon-jangchi) – thiết bị an toàn
Xem thêm:



