Dưới đây là bảng liệt kê từ vựng tiếng Hàn liên quan đến tính cách con người (trái nghĩa)
| STT | Tiếng Hàn | 📖 Phiên âm | Nghĩa | ↔️ Trái nghĩa | 📖 Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 친절하다 | chin-jeol-ha-da | thân thiện | 불친절하다 | bul-chin-jeol-ha-da | không thân thiện, thô lỗ |
| 2 | 성실하다 | seong-sil-ha-da | chăm chỉ, thành thật | 게으르다 | ge-eu-reu-da | lười biếng |
| 3 | 정직하다 | jeong-jik-ha-da | trung thực | 부정직하다 | bu-jeong-jik-ha-da | không trung thực |
| 4 | 용감하다 | yong-gam-ha-da | dũng cảm | 소심하다 | so-sim-ha-da | nhút nhát |
| 5 | 활발하다 | hwal-bal-ha-da | hoạt bát, năng động | 조용하다 | jo-yong-ha-da | trầm lặng, yên tĩnh |
| 6 | 낙천적이다 | nak-cheon-jeok-i-da | lạc quan | 비관적이다 | bi-gwan-jeok-i-da | bi quan |
| 7 | 외향적이다 | oe-hyang-jeok-i-da | hướng ngoại | 내성적이다 | nae-seong-jeok-i-da | hướng nội |
| 8 | 부지런하다 | bu-ji-reon-ha-da | siêng năng | 게으르다 | ge-eu-reu-da | lười biếng |
| 9 | 정이 많다 | jeong-i man-ta | tình cảm | 무정하다 | mu-jeong-ha-da | vô tình |
| 10 | 책임감 있다 | chae-gim-gam it-da | có trách nhiệm | 무책임하다 | mu-chae-gim-ha-da | vô trách nhiệm |
| 11 | 관대하다 | gwan-dae-ha-da | khoan dung | 인색하다 | in-saek-ha-da | keo kiệt |
| 12 | 자신감 있다 | ja-sin-gam it-da | tự tin | 자신감 없다 | ja-sin-gam eop-da | thiếu tự tin |
| 13 | 적극적이다 | jeok-geuk-jeok-i-da | chủ động, tích cực | 소극적이다 | so-geuk-jeok-i-da | thụ động |
| 14 | 유머러스하다 | yu-meo-reo-seu-ha-da | hài hước | 재미없다 | jae-mi-eop-da | nhạt nhẽo |
| 15 | 온화하다 | on-hwa-ha-da | ôn hoà, hiền lành | 거칠다 | geo-chil-da | thô lỗ, cục cằn |
| 16 | 친근하다 | chin-geun-ha-da | gần gũi, thân mật | 서먹하다 | seo-meok-ha-da | xa cách, ngại ngùng |
| 17 | 솔직하다 | sol-jik-ha-da | thẳng thắn | 거짓되다 | geo-jit-dwe-da | giả dối |
| 18 | 온순하다 | on-sun-ha-da | hiền lành, ngoan ngoãn | 사납다 | sa-nap-da | hung dữ |
| 19 | 너그럽다 | neo-geu-reop-da | rộng lượng | 까다롭다 | kka-da-rop-da | khó tính |
| 20 | 유능하다 | yu-neung-ha-da | có năng lực | 무능하다 | mu-neung-ha-da | bất tài |
| 21 | 현명하다 | hyeon-myeong-ha-da | khôn ngoan, sáng suốt | 어리석다 | eo-ri-seok-da | ngu ngốc |
| 22 | 낙관적이다 | nak-gwan-jeok-i-da | lạc quan | 절망적이다 | jeol-mang-jeok-i-da | tuyệt vọng |
| 23 | 세심하다 | se-sim-ha-da | cẩn thận, tỉ mỉ | 대충하다 | dae-chung-ha-da | qua loa |
| 24 | 겸손하다 | gyeom-son-ha-da | khiêm tốn | 거만하다 | geo-man-ha-da | kiêu ngạo |
| 25 | 다정하다 | da-jeong-ha-da | giàu tình cảm | 냉정하다 | naeng-jeong-ha-da | lạnh lùng |
| 26 | 예의 바르다 | ye-ui ba-reu-da | lễ phép | 버릇없다 | beo-reut-eop-da | vô lễ |
| 27 | 성격이 밝다 | seong-gyeok-i bal-da | tính cách vui vẻ | 성격이 어둡다 | seong-gyeok-i eo-dup-da | tính cách u ám |
| 28 | 사교적이다 | sa-gyo-jeok-i-da | dễ hoà đồng | 비사교적이다 | bi-sa-gyo-jeok-i-da | khó gần |
| 29 | 인내심 있다 | in-nae-sim it-da | kiên nhẫn | 성급하다 | seong-geup-ha-da | nóng vội |
Xem thêm:



