🔧 100 DỤNG CỤ CƠ KHÍ CẦM TAY TIẾNG HÀN THÔNG DỤNG
-
🔨 망치 – mang-chi – mang chi – Búa
-
🔧 스패너 – seu-pae-neo – sư pê nơ – Cờ lê
-
🔧 렌치 – ren-chi – ren chi – Mỏ lết
-
🪛 드라이버 – deu-ra-i-beo – đư rai bơ – Tua vít
-
🪛 십자 드라이버 – sip-ja deu-ra-i-beo – síp cha đư rai bơ – Tua vít bake
-
🪛 일자 드라이버 – il-ja deu-ra-i-beo – in cha đư rai bơ – Tua vít dẹt
-
✂ 펜치 – pen-chi – pen chi – Kìm
-
✂ 니퍼 – ni-peo – ni pơ – Kìm cắt
-
✂ 롱노즈 – rong-no-jeu – rong nô chư – Kìm mũi nhọn
-
🧰 공구 – gong-gu – gong gu – Dụng cụ
-
🔩 볼트 – bol-teu – bôn thừ – Bu lông
-
🔩 너트 – neo-teu – nơ thừ – Đai ốc
-
🔩 와셔 – wa-syeo – oa sơ – Long đen
-
🪚 톱 – top – thốp – Cưa
-
🪚 쇠톱 – soe-top – xê thốp – Cưa sắt
-
🪚 목공 톱 – mok-gong top – mộc gong thốp – Cưa gỗ
-
🔧 육각렌치 – yuk-gak-ren-chi – du gắc ren chi – Lục giác
-
🔧 복스 렌치 – bok-seu ren-chi – bốc sư ren chi – Tuýp
-
🔧 복스 세트 – bok-seu se-teu – bốc sư sê thừ – Bộ tuýp
-
🪛 전동 드라이버 – jeon-dong deu-ra-i-beo – chon đông đư rai bơ – Tua vít điện
-
⚙ 전동 드릴 – jeon-dong deu-ril – chon đông đư riu – Máy khoan
-
⚙ 드릴 비트 – deu-ril bi-teu – đư riu bi thừ – Mũi khoan
-
🔩 나사 – na-sa – na sa – Vít
-
🔩 나사못 – na-sa-mot – na sa mốt – Đinh vít
-
🔨 망치자루 – mang-chi ja-ru – mang chi cha ru – Cán búa
-
🪚 줄 – jul – chun – Dũa
-
🪚 쇠줄 – soe-jul – xê chun – Dũa sắt
-
🪚 사포 – sa-po – sa pô – Giấy nhám
-
🪚 연마지 – yeon-ma-ji – yên ma chi – Giấy mài
-
🪛 비트 – bi-teu – bi thừ – Đầu vít
-
🔧 몽키 스패너 – mong-ki seu-pae-neo – mong ki sư pê nơ – Mỏ lết
-
🔧 파이프 렌치 – pa-i-peu ren-chi – pai pư ren chi – Cờ lê ống
-
✂ 철사 가위 – cheol-sa ga-wi – chôl sa ka ui – Kìm cắt dây thép
-
✂ 가위 – ga-wi – ka ui – Kéo
-
🔧 공구함 – gong-gu-ham – gong gu ham – Hộp đồ nghề
-
🔧 공구 가방 – gong-gu ga-bang – gong gu ka bang – Túi đồ nghề
-
⚙ 바이스 – ba-i-seu – bai sư – Ê-tô
-
⚙ 클램프 – keul-raem-peu – cư lam pư – Kẹp
-
⚙ 바이스 플라이어 – ba-i-seu peu-la-i-eo – bai sư pư lai ơ – Kìm chết
-
🔩 리벳 – ri-bet – ri bet – Đinh tán
-
🔩 리벳건 – ri-bet-geon – ri bet gơn – Súng bắn rive
-
🔧 토크 렌치 – to-keu ren-chi – thô khư ren chi – Cờ lê lực
-
🔧 해머 드릴 – hae-meo deu-ril – hê mơ đư riu – Khoan búa
-
🪚 톱날 – top-nal – thốp nal – Lưỡi cưa
-
⚙ 그라인더 – geu-ra-in-deo – cư rain đơ – Máy mài
-
⚙ 절단기 – jeol-dan-gi – chồl đan ki – Máy cắt
-
🔧 타격 드라이버 – ta-gyeok deu-ra-i-beo – tha kyọc đư rai bơ – Tua vít đóng
-
🔧 연장 – yeon-jang – yên chang – Đồ nghề
-
🔧 공구 세트 – gong-gu se-teu – gong gu sê thừ – Bộ dụng cụ
-
🔩 핀 – pin – pin – Chốt
-
🔧 드라이버 세트 – deu-ra-i-beo se-teu – đư rai bơ sê thừ – Bộ tua vít
-
🔧 렌치 세트 – ren-chi se-teu – ren chi sê thừ – Bộ cờ lê
-
✂ 만능 펜치 – man-neung pen-chi – man nưng pen chi – Kìm đa năng
-
✂ 전선 펜치 – jeon-seon pen-chi – chon sơn pen chi – Kìm điện
-
✂ 전선 스트리퍼 – jeon-seon seu-teu-ri-peo – chon sơn sư tri pơ – Kìm tuốt dây
-
🔧 육각 볼트 – yuk-gak bol-teu – du gắc bôn thừ – Bu lông lục giác
-
🔧 육각 너트 – yuk-gak neo-teu – du gắc nơ thừ – Đai ốc lục giác
-
🪛 별 드라이버 – byeol deu-ra-i-beo – byờl đư rai bơ – Tua vít sao
-
🪛 토크 드라이버 – to-keu deu-ra-i-beo – thô khư đư rai bơ – Tua vít lực
-
🔧 임팩트 렌치 – im-paek-teu ren-chi – im péc thừ ren chi – Súng siết bu lông
-
⚙ 임팩트 드라이버 – im-paek-teu deu-ra-i-beo – im péc thừ đư rai bơ – Tua vít bắn
-
⚙ 손 드릴 – son deu-ril – son đư riu – Khoan tay
-
🔨 고무 망치 – go-mu mang-chi – kô mu mang chi – Búa cao su
-
🔨 철제 망치 – cheol-je mang-chi – chôl che mang chi – Búa sắt
-
🪚 금속 톱 – geum-sok top – kưm sốc thốp – Cưa kim loại
-
🪚 톱 프레임 – top peu-re-im – thốp pư rêm – Khung cưa
-
🔧 베어링 풀러 – be-eo-ring pul-leo – be ơ ring pun lơ – Dụng cụ tháo bạc đạn
-
🔧 풀러 – pul-leo – pun lơ – Dụng cụ kéo
-
🔧 파이프 커터 – pa-i-peu keo-teo – pai pư khơ thơ – Dao cắt ống
-
🔧 파이프 벤더 – pa-i-peu ben-deo – pai pư ben đơ – Dụng cụ uốn ống
-
⚙ 스크래퍼 – seu-keu-rae-peo – sư khư re pơ – Dao cạo
-
⚙ 타공기 – ta-gong-gi – tha gong ki – Dụng cụ đục lỗ
-
🔩 철핀 – cheol-pin – chôl pin – Chốt sắt
-
🔩 스플릿 핀 – seu-peul-lit pin – sư pư lit pin – Chốt chẻ
-
🔧 토글 클램프 – to-geul keul-raem-peu – thô gưl cư lam pư – Kẹp nhanh
-
🔧 C 클램프 – si keul-raem-peu – xi cư lam pư – Kẹp chữ C
-
⚙ 마그네틱 픽업 툴 – ma-geu-ne-tik pi-keop tul – ma gư nê tích pi khóp thun – Que hút nam châm
-
🔧 스패너 렌치 – seu-pae-neo ren-chi – sư pê nơ ren chi – Cờ lê thường
-
🔧 오픈 렌치 – o-peun ren-chi – ô pơn ren chi – Cờ lê hở
-
🔧 박스 렌치 – bak-seu ren-chi – pác sư ren chi – Cờ lê vòng
-
🪛 비트 세트 – bi-teu se-teu – bi thừ sê thừ – Bộ đầu vít
-
🪚 절삭 공구 – jeol-sak gong-gu – chồl sắc gong gu – Dụng cụ cắt gọt
-
🔧 측정 공구 – cheuk-jeong gong-gu – chức chong gong gu – Dụng cụ đo
-
📏 줄자 – jul-ja – chun cha – Thước dây
-
📏 캘리퍼스 – kael-ri-peo-seu – khen ri pơ sư – Thước cặp
-
📏 마이크로미터 – ma-i-keu-ro-mi-teo – mai khư rô mi thơ – Panme
-
🔧 수공구 – su-gong-gu – su gong gu – Dụng cụ cầm tay
-
⚙ 전동공구 – jeon-dong-gong-gu – chon đông gong gu – Dụng cụ điện
-
🧰 정비 공구 – jeong-bi gong-gu – chong bi gong gu – Dụng cụ bảo trì
-
🧰 정비 세트 – jeong-bi se-teu – chong bi sê thừ – Bộ đồ sửa chữa
-
🔧 현장 공구 – hyeon-jang gong-gu – hiền chang gong gu – Dụng cụ công trường
-
🔧 조립 공구 – jo-rip gong-gu – chô rip gong gu – Dụng cụ lắp ráp
-
🔧 분해 공구 – bun-hae gong-gu – bun hê gong gu – Dụng cụ tháo rời
-
🔩 체결 공구 – che-gyeol gong-gu – chê kyồl gong gu – Dụng cụ siết
-
🔩 고정 공구 – go-jeong gong-gu – kô chong gong gu – Dụng cụ cố định
-
🔧 수리 공구 – su-ri gong-gu – su ri gong gu – Dụng cụ sửa chữa
-
🔧 정밀 공구 – jeong-mil gong-gu – chong min gong gu – Dụng cụ chính xác
-
🔧 보조 공구 – bo-jo gong-gu – bô chô gong gu – Dụng cụ phụ
-
🧰 공구 일체 – gong-gu il-che – gong gu in chê – Toàn bộ dụng cụ
-
🧰 공구 목록 – gong-gu mok-rok – gong gu mộc rộc – Danh sách dụng cụ
Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về ngành xây dựng



