Contents
Dưới đây là 100+ từ vựng tiếng Hàn liên quan đến nhà hàng, quán ăn TSA biên soạn
Loại hình nhà hàng / quán ăn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 식당 | sik-tang |
| Quán ăn | 음식점 | eum-sik-chôm |
| Quán cà phê | 카페 | ka-pe |
| Quán nướng | 고깃집 | kô-git-jip |
| Quán lẩu | 전골집 / 샤브샤브집 | chon-gol-jip / sya-bư-sya-bư-jip |
| Quán ăn nhanh | 패스트푸드점 | pae-sư-tư-phu-dư-chôm |
| Quán ramen | 라면집 | ra-myôn-jip |
| Quán gà rán | 치킨집 | chi-khin-jip |
| Quán cơm | 백반집 | pèk-ban-jip |
🍱 Dụng cụ – vật dụng trong quán ăn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Bàn ăn | 식탁 | sik-tak |
| Ghế | 의자 | ưi-ja |
| Đũa | 젓가락 | chót-ka-rak |
| Muỗng | 숟가락 | sut-ka-rak |
| Nĩa | 포크 | pô-khư |
| Chén | 그릇 | kư-rưt |
| Ly, cốc | 컵 | khop |
| Khăn giấy | 냅킨 | nep-khin |
| Bếp | 주방 | chu-bang |
| Bếp nướng | 불판 | pul-pan |
🧆Món ăn – thực phẩm
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Thực đơn | 메뉴 | me-nyu |
| Món ăn | 음식 | eum-sik |
| Cơm | 밥 | pap |
| Canh | 국 | guk |
| Mì | 면 | myôn |
| Gà | 닭고기 | tak-kô-gi |
| Thịt bò | 소고기 | sô-kô-gi |
| Thịt heo | 돼지고기 | twe-ji-kô-gi |
| Rau củ | 채소 | che-sô |
| Đồ nướng | 구이 | ku-i |
| Đồ chiên | 튀김 | thwi-gim |
| Đồ hầm | 찜 | jjim |
💵 Gọi món – thanh toán
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Gọi món | 주문하다 | chu-mun-ha-da |
| Thêm món | 추가하다 | chu-ga-ha-da |
| Mang về | 포장하다 | pô-jang-ha-da |
| Tính tiền | 계산하다 | kye-san-ha-da |
| Hóa đơn | 영수증 | yông-su-chưng |
| Thanh toán thẻ | 카드 결제 | kha-dư kyol-je |
| Chuyển khoản | 계좌 이체 | kye-jwa i-che |
🧑🍳Nhân viên trong nhà hàng
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Nhân viên phục vụ | 종업원 / 직원 | chong-ơp-won / chi-gwon |
| Đầu bếp | 요리사 | yo-ri-sa |
| Chủ quán | 사장님 | sa-jang-nim |
| Quản lý | 매니저 | me-ni-jơ |
| Nhân viên pha chế | 바리스타 | ba-ri-sư-ta |
🧽Dọn dẹp – vệ sinh
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Dọn bàn | 테이블 정리 | thê-i-bưl chong-ri |
| Rửa chén | 설거지 | sờl-gơ-ji |
| Quét dọn | 청소하다 | chong-sô-ha-da |
| Thùng rác | 쓰레기통 | sư-re-gi-thong |



