Contents
- 1 Từ Vựng Tiếng Hàn Dùng Trong Thư Viện (Du Học Sinh Cần Biết)
- 1.1 Vì sao nên biết từ vựng tiếng Hàn trong thư viện?
- 1.2 TỪ VỰNG CƠ BẢN VỀ THƯ VIỆN
- 1.3 TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN SÁCH & TÀI LIỆU
- 1.4 TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN MƯỢN – TRẢ SÁCH
- 1.5 TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN KHÔNG GIAN & THIẾT BỊ
- 1.6 TỪ VỰNG VỀ NỘI QUY THƯ VIỆN
- 1.7 MẪU CÂU TIẾNG HÀN THƯỜNG DÙNG TRONG THƯ VIỆN
- 1.8 Lời khuyên cho du học sinh
Từ Vựng Tiếng Hàn Dùng Trong Thư Viện (Du Học Sinh Cần Biết)
Vì sao nên biết từ vựng tiếng Hàn trong thư viện?
Đối với du học sinh tại Hàn Quốc, thư viện (도서관) là nơi:
-
Học tập, tự học
-
Làm bài tập, báo cáo
-
Tra cứu tài liệu học thuật
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn dùng trong thư viện sẽ giúp bạn:
-
Tìm sách nhanh hơn
-
Giao tiếp dễ dàng với nhân viên thư viện
-
Tuân thủ đúng nội quy, tránh rắc rối không đáng có
TỪ VỰNG CƠ BẢN VỀ THƯ VIỆN
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 도서관 | do-seo-gwan | Thư viện |
| 2 | 열람실 | yeol-lam-sil | Phòng đọc |
| 3 | 자료실 | ja-ryo-sil | Phòng tài liệu |
| 4 | 열람석 | yeol-lam-seok | Chỗ ngồi đọc |
| 5 | 사서 | sa-seo | Thủ thư |
| 6 | 이용자 | i-yong-ja | Người sử dụng |
| 7 | 회원증 | hoe-won-jeung | Thẻ thư viện |
| 8 | 안내데스크 | an-nae-de-seu-keu | Quầy hướng dẫn |
TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN SÁCH & TÀI LIỆU
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 책 | chaek | Sách |
| 2 | 교재 | gyo-jae | Giáo trình |
| 3 | 참고서 | cham-go-seo | Sách tham khảo |
| 4 | 자료 | ja-ryo | Tài liệu |
| 5 | 논문 | non-mun | Luận văn, bài nghiên cứu |
| 6 | 잡지 | jap-ji | Tạp chí |
| 7 | 신문 | sin-mun | Báo |
| 8 | 전자책 | jeon-ja-chaek | Sách điện tử |
TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN MƯỢN – TRẢ SÁCH
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 대출 | dae-chul | Mượn sách |
| 2 | 반납 | ban-nap | Trả sách |
| 3 | 대출기간 | dae-chul-gi-gan | Thời hạn mượn |
| 4 | 연장 | yeon-jang | Gia hạn |
| 5 | 예약 | ye-yak | Đặt trước |
| 6 | 연체 | yeon-che | Trả muộn |
| 7 | 연체료 | yeon-che-ryo | Phí phạt quá hạn |
| 8 | 분실 | bun-sil | Mất sách |
TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN KHÔNG GIAN & THIẾT BỊ
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 컴퓨터 | keom-pyu-teo | Máy tính |
| 2 | 프린터 | peu-rin-teo | Máy in |
| 3 | 복사기 | bok-sa-gi | Máy photocopy |
| 4 | 스캐너 | seu-kae-neo | Máy scan |
| 5 | 콘센트 | kon-sen-teu | Ổ cắm điện |
| 6 | 와이파이 | wa-i-pa-i | Wi-Fi |
| 7 | 사물함 | sa-mul-ham | Tủ gửi đồ |
| 8 | 열람용 | yeol-lam-yong | Chỉ đọc tại chỗ |
TỪ VỰNG VỀ NỘI QUY THƯ VIỆN
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 정숙 | jeong-suk | Giữ yên lặng |
| 2 | 음식물 반입 금지 | eum-sik-mul ban-ip geum-ji | Cấm mang đồ ăn |
| 3 | 휴대폰 무음 | hyu-dae-pon mu-eum | Điện thoại để im lặng |
| 4 | 금연 | geum-yeon | Cấm hút thuốc |
| 5 | 사용금지 | sa-yong-geum-ji | Cấm sử dụng |
| 6 | 이용시간 | i-yong-si-gan | Giờ sử dụng |
| 7 | 퇴실 | toe-sil | Rời phòng |
MẪU CÂU TIẾNG HÀN THƯỜNG DÙNG TRONG THƯ VIỆN
1️⃣ 이 책을 대출하고 싶어요.
→ Tôi muốn mượn cuốn sách này.
2️⃣ 대출 기간을 연장할 수 있나요?
→ Tôi có thể gia hạn thời gian mượn không?
3️⃣ 열람실은 어디에 있나요?
→ Phòng đọc ở đâu ạ?
4️⃣ 이 책은 열람용인가요?
→ Cuốn sách này chỉ đọc tại chỗ đúng không?
5️⃣ 연체료가 있나요?
→ Có phí phạt quá hạn không ạ?
Lời khuyên cho du học sinh
-
Luôn kiểm tra thời hạn mượn sách
-
Giữ yên lặng và tuân thủ nội quy
-
Tận dụng thư viện để nâng cao kết quả học tập
-
Đừng ngại hỏi thủ thư khi cần hỗ trợ
👉 Thư viện là “trợ thủ thầm lặng” rất quan trọng của du học sinh.
📌 Học viên của trung tâm được hỗ trợ gì?
-
Học tiếng Hàn theo chủ đề thực tế
-
Từ vựng gắn với đời sống du học
-
Tài liệu học tập song ngữ – dễ nhớ
👉 Liên hệ trung tâm TSA để nhận trọn bộ từ vựng tiếng Hàn cho du học sinh.



