Contents
👕 Quần áo cơ bản (기본 의류)
-
옷 – Quần áo
-
티셔츠 – Áo thun
-
셔츠 – Áo sơ mi
-
블라우스 – Áo blouse (nữ)
-
니트 – Áo len
-
조끼 – Áo gile
-
후드티 – Áo hoodie
-
맨투맨 – Áo sweater không mũ
-
재킷 – Áo khoác ngắn
-
점퍼 – Áo khoác (nhẹ)
-
코트 – Áo khoác dài
-
패딩 – Áo phao
-
원피스 – Váy liền
-
드레스 – Váy đầm
-
치마/스커트 – Váy
-
바지 – Quần
-
청바지 – Quần jean
-
반바지 – Quần short
-
면바지 – Quần kaki
-
트레이닝복 – Đồ thể thao
-
잠옷/파자마 – Đồ ngủ
-
속옷 – Đồ lót
-
브라 – Áo ngực
-
팬티 – Quần lót
-
수영복 – Đồ bơi
-
유니폼 – Đồng phục
-
한복 – Hanbok
👟 Giày dép (신발)
-
신발 – Giày dép
-
구두 – Giày da
-
운동화 – Giày thể thao
-
슬리퍼 – Dép lê
-
샌들 – Sandal
-
하이힐 – Giày cao gót
-
부츠 – Ủng/giày boot
-
장화 – Ủng đi mưa
-
단화 – Giày bệt
-
양말 – Tất/vớ
🧢 Phụ kiện (악세서리)
-
가방 – Túi
-
백팩 – Ba lô
-
핸드백 – Túi xách
-
지갑 – Ví
-
모자 – Mũ nón
-
캡모자 – Mũ lưỡi trai
-
버킷햇 – Mũ bucket
-
벨트/허리띠 – Thắt lưng
-
장갑 – Găng tay
-
스카프 – Khăn thời trang
-
목도리 – Khăn choàng cổ
-
귀걸이 – Bông tai
-
목걸이 – Dây chuyền
-
팔찌 – Vòng tay
-
반지 – Nhẫn
-
시계 – Đồng hồ
-
선글라스 – Kính râm
-
안경 – Kính thường
-
헤어핀 – Kẹp tóc
-
머리끈 – Dây buộc tóc
🧵 Chất liệu vải (천/재질)
-
면 – Cotton
-
데님 – Jean
-
가죽 – Da
-
니트 – Len
-
실크 – Lụa
-
레이스 – Ren
-
모직 – Len dày (wool)
-
폴리에스터 – Polyester
-
린넨 – Vải lanh
-
벨벳 – Nhung
📍 Từ mô tả kiểu dáng (디자인 관련 표현)
-
사이즈 – Kích cỡ
-
프리사이즈 – Free size
-
소매 – Tay áo
-
긴팔 – Dài tay
-
반팔 – Ngắn tay
-
민소매 – Không tay
-
브이넥 – Cổ chữ V
-
라운드넥 – Cổ tròn
-
터틀넥 – Cổ lọ
-
슬림핏 – Dáng ôm
-
루즈핏 – Dáng rộng
-
크롭 – Crop (ngắn)
-
롱– Dáng dài
-
체크무늬 – Họa tiết caro
-
줄무늬 – Sọc
-
꽃무늬 – Hoa văn
-
단색 – Một màu
-
무지 – Trơn
-
패턴 – Hoạ tiết
🛍 Liên quan mua sắm (쇼핑 관련)
-
가격 – Giá
-
할인 – Giảm giá
-
새 옷 – Quần áo mới
-
중고 옷 – Đồ secondhand
-
맞다 – Vừa
-
작다 – Chật
-
크다 – Rộng
-
입어보다 – Thử mặc
-
갈아입다 – Thay đồ
-
세탁 – Giặt
-
다림질 – Ủi/ là
-
빨래집게 – Kẹp phơi
-
옷걸이 – Móc treo
-
탈의실 – Phòng thử đồ



