Dưới đây là 50 câu hỏi và trả lời liên quan đến tiền lương. Đi làm cho bất kỳ chủ và cty nào ở Hàn Quốc nên ghi nhớ để hỏi cho rõ ràng nhé. Hy vọng sẽ phần nào giúp ích được cho các em
Contents
1
Q: 월급은 얼마예요?
👉 Lương tháng là bao nhiêu?
A: 월급은 800만 동이에요.
👉 Lương tháng là 8 triệu đồng.
2
Q: 일급은 어떻게 계산해요?
👉 Lương ngày tính như thế nào?
A: 월급을 26일로 나눠서 계산해요.
👉 Chia lương tháng cho 26 ngày.
3
Q: 시급은 얼마예요?
👉 Lương theo giờ là bao nhiêu?
A: 시급은 25,000동이에요.
👉 Là 25.000 đồng/giờ.
4
Q: 월급은 언제 받아요?
👉 Khi nào nhận lương?
A: 매달 5일에 받아요.
👉 Nhận vào ngày 5 hàng tháng.
5
Q: 보너스가 있어요?
👉 Có thưởng không?
A: 네, 연말 보너스가 있어요.
👉 Có thưởng cuối năm.
6
Q: 수당이 포함돼요?
👉 Có phụ cấp không?
A: 네, 식대와 교통비가 포함돼요.
👉 Có phụ cấp ăn và đi lại.
7
Q: 초과근무 수당은 얼마예요?
👉 Tiền tăng ca là bao nhiêu?
A: 기본 시급의 150%예요.
👉 150% lương cơ bản.
8
Q: 급여는 세금 포함이에요?
👉 Lương có bao gồm thuế không?
A: 아니요, 세금은 별도예요.
👉 Không, thuế tính riêng.
9
Q: 급여 인상은 언제 돼요?
👉 Khi nào tăng lương?
A: 1년에 한 번 평가 후 인상해요.
👉 Tăng sau đánh giá mỗi năm.
10
Q: 계약서에 급여가 명시돼 있나요?
👉 Lương có ghi trong hợp đồng không?
A: 네, 명확하게 적혀 있어요.
👉 Có, ghi rõ ràng.
11
Q: 급여 지급 방식은 뭐예요?
👉 Hình thức trả lương là gì?
A: 은행 계좌로 입금해요.
👉 Chuyển khoản ngân hàng.
12
Q: 주급으로 받을 수 있어요?
👉 Có thể nhận lương theo tuần không?
A: 아니요, 월급제로만 지급해요.
👉 Không, chỉ trả theo tháng.
13
Q: 급여 명세서를 받을 수 있나요?
👉 Có bảng lương không?
A: 네, 매달 제공해요.
👉 Có, mỗi tháng đều có.
14
Q: 기본급은 얼마예요?
👉 Lương cơ bản là bao nhiêu?
A: 기본급은 700만 동이에요.
👉 Là 7 triệu đồng.
15
Q: 상여금은 언제 지급돼요?
👉 Thưởng khi nào trả?
A: 명절 전에 지급돼요.
👉 Trả trước dịp lễ.
16
Q: 급여 협상이 가능해요?
👉 Có thể thương lượng lương không?
A: 네, 면접 때 가능해요.
👉 Có, khi phỏng vấn.
17
Q: 첫 월급은 언제 받아요?
👉 Lương đầu nhận khi nào?
A: 한 달 후에 받아요.
👉 Sau 1 tháng.
18
Q: 급여가 늦게 지급되나요?
👉 Lương có bị trễ không?
A: 아니요, 항상 제때 지급돼요.
👉 Không, luôn đúng hạn.
19
Q: 연봉은 얼마예요?
👉 Lương năm là bao nhiêu?
A: 연봉은 1억 동이에요.
👉 100 triệu đồng/năm.
20
Q: 급여는 현금으로 받을 수 있어요?
👉 Có nhận tiền mặt không?
A: 아니요, 계좌로만 지급해요.
👉 Không, chỉ chuyển khoản.
21
Q: 급여 공제가 있어요?
👉 Có khấu trừ lương không?
A: 네, 보험료가 공제돼요.
👉 Có trừ bảo hiểm.
22
Q: 급여는 협상 가능해요?
👉 Có thể thương lượng lương không?
A: 네, 가능합니다.
👉 Có thể.
23
Q: 급여는 언제 인상돼요?
👉 Khi nào tăng lương?
A: 매년 인상됩니다.
👉 Tăng hàng năm.
24
Q: 휴일 근무 수당 있어요?
👉 Có tiền làm ngày nghỉ không?
A: 네, 있습니다.
👉 Có.
25
Q: 급여 지급일 변경 가능해요?
👉 Có đổi ngày trả lương được không?
A: 아니요, 어렵습니다.
👉 Không, khó.
26
Q: 급여가 적다고 생각해요.
👉 Tôi thấy lương thấp.
A: 재협상 가능합니다.
👉 Có thể thương lượng lại.
27
Q: 급여 외 혜택 있어요?
👉 Ngoài lương có phúc lợi không?
A: 숙소 제공됩니다.
👉 Có hỗ trợ chỗ ở.
28
Q: 급여 체불 없나요?
👉 Có nợ lương không?
A: 전혀 없습니다.
👉 Hoàn toàn không.
29
Q: 급여 계산 방식은?
👉 Cách tính lương thế nào?
A: 근무 시간 기준입니다.
👉 Theo giờ làm việc.
30
Q: 급여 인상 요청 가능해요?
👉 Có thể yêu cầu tăng lương không?
A: 네, 가능합니다.
👉 Có thể.
31
Q: 수습 기간 급여는?
👉 Lương thử việc là bao nhiêu?
A: 90% 지급됩니다.
👉 Trả 90%.
32
Q: 급여는 매달 동일해요?
👉 Lương mỗi tháng có giống nhau không?
A: 네, 동일합니다.
👉 Có, giống nhau.
33
Q: 급여가 높은 편인가요?
👉 Lương có cao không?
A: 평균 수준입니다.
👉 Mức trung bình.
34
Q: 급여 외 보너스 있나요?
👉 Ngoài lương có thưởng không?
A: 성과 보너스 있습니다.
👉 Có thưởng theo thành tích.
35
Q: 급여 명세서 확인 가능해요?
👉 Có thể kiểm tra bảng lương không?
A: 네, 가능합니다.
👉 Có thể.
36
Q: 급여 지급 지연 이유는?
👉 Vì sao lương bị trễ?
A: 시스템 문제였습니다.
👉 Do lỗi hệ thống.
37
Q: 급여 차이는 왜 있나요?
👉 Vì sao lương khác nhau?
A: 근무 시간 차이입니다.
👉 Do thời gian làm việc khác nhau.
38
Q: 급여 협상 언제 해요?
👉 Khi nào thương lượng lương?
A: 입사 전입니다.
👉 Trước khi vào làm.
39
Q: 급여 지급 방식 변경 가능해요?
👉 Có đổi hình thức trả lương không?
A: 어렵습니다.
👉 Khó.
40
Q: 급여 관련 문의 어디에?
👉 Hỏi về lương ở đâu?
A: 인사팀입니다.
👉 Phòng nhân sự.
41
Q: 급여는 세후인가요?
👉 Lương sau thuế hay trước thuế?
A: 세전입니다.
👉 Trước thuế.
42
Q: 급여 포함 항목은?
👉 Lương gồm những gì?
A: 기본급 + 수당입니다.
👉 Lương cơ bản + phụ cấp.
43
Q: 급여는 안정적인가요?
👉 Lương có ổn định không?
A: 네, 안정적입니다.
👉 Có, ổn định.
44
Q: 급여 기준은 무엇인가요?
👉 Tiêu chí tính lương là gì?
A: 경력 기준입니다.
👉 Theo kinh nghiệm.
45
Q: 급여 협의 후 변경되나요?
👉 Sau khi thương lượng có thay đổi không?
A: 네, 가능합니다.
👉 Có thể.
46
Q: 급여 외 추가 수입 있나요?
👉 Có thu nhập thêm không?
A: 없습니다.
👉 Không có.
47
Q: 급여는 지역에 따라 달라요?
👉 Lương có khác theo khu vực không?
A: 네, 다릅니다.
👉 Có, khác nhau.
48
Q: 급여 상승률은?
👉 Tỷ lệ tăng lương là bao nhiêu?
A: 연 5%입니다.
👉 5% mỗi năm.
49
Q: 급여 계산 오류 시?
👉 Nếu tính lương sai thì sao?
A: 즉시 수정합니다.
👉 Sửa ngay lập tức.
50
Q: 급여 관련 계약은?
👉 Hợp đồng lương như thế nào?
A: 서면 계약입니다.
👉 Hợp đồng bằng văn bản



