Dưới đây là 200 từ vựng tiếng Hàn về hành động theo bộ phận cơ thể con người TSA tổng hợp để các bạn dễ học
MẮT (눈) – 40 từ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 보다 | bo-da | nhìn |
| 쳐다보다 | chyeo-da-bo-da | nhìn chằm |
| 바라보다 | ba-ra-bo-da | nhìn về |
| 응시하다 | eung-si-ha-da | nhìn chăm chú |
| 살펴보다 | sal-pyeo-bo-da | quan sát |
| 훔쳐보다 | hum-chyeo-bo-da | nhìn trộm |
| 노려보다 | no-ryeo-bo-da | nhìn giận |
| 깜빡이다 | kkam-ppa-gi-da | chớp mắt |
| 감다 | gam-da | nhắm mắt |
| 뜨다 | tteu-da | mở mắt |
| 피하다 | pi-ha-da | tránh nhìn |
| 확인하다 | hwa-gin-ha-da | kiểm tra |
| 찾다 | chat-da | tìm |
| 발견하다 | bal-gyeon-ha-da | phát hiện |
| 구경하다 | gu-gyeong-ha-da | ngắm |
| 읽다 | ik-da | đọc |
| 훑어보다 | hul-teo-bo-da | liếc qua |
| 집중하다 | jip-jung-ha-da | tập trung |
| 비교하다 | bi-gyo-ha-da | so sánh |
| 상상하다 | sang-sang-ha-da | tưởng tượng |
| 기억하다 | gi-eok-ha-da | nhớ |
| 잊다 | it-da | quên |
| 판단하다 | pan-dan-ha-da | phán đoán |
| 관찰하다 | gwan-chal-ha-da | quan sát |
| 검토하다 | geom-to-ha-da | xem xét |
| 확인하다 | hwa-gin-ha-da | xác nhận |
| 지켜보다 | ji-kyeo-bo-da | theo dõi |
| 발견되다 | bal-gyeon-doe-da | được phát hiện |
| 살피다 | sal-pi-da | xem xét |
| 눈치채다 | nun-chi-chae-da | nhận ra |
| 눈을 감다 | nu-neul gam-da | nhắm mắt |
| 눈을 뜨다 | nu-neul tteu-da | mở mắt |
| 눈을 마주치다 | nu-neul ma-ju-chi-da | chạm mắt |
| 눈을 돌리다 | nu-neul dol-li-da | quay mắt |
| 눈을 깜빡이다 | nu-neul kkam-ppa-gi-da | chớp mắt |
| 노려보다 | no-ryeo-bo-da | nhìn trừng |
| 들여다보다 | deu-ryeo-da-bo-da | nhìn vào |
| 내다보다 | nae-da-bo-da | nhìn xa |
| 올려다보다 | ol-lyeo-da-bo-da | nhìn lên |
| 내려다보다 | nae-ryeo-da-bo-da | nhìn xuống |
TAI (귀) – 30 từ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 듣다 | deut-da | nghe |
| 엿듣다 | yeot-deut-da | nghe lén |
| 귀 기울이다 | gwi gi-ul-i-da | lắng nghe |
| 흘려듣다 | heul-lyeo-deut-da | nghe thoáng |
| 알아듣다 | a-ra-deut-da | hiểu khi nghe |
| 못 듣다 | mot deut-da | không nghe |
| 잘 듣다 | jal deut-da | nghe rõ |
| 반복해서 듣다 | ban-bok-hae-seo deut-da | nghe lại |
| 크게 듣다 | keu-ge deut-da | nghe to |
| 조용히 듣다 | jo-yong-hi deut-da | nghe yên |
| 집중해서 듣다 | jip-jung-hae-seo deut-da | nghe tập trung |
| 흉보다 | hyung-bo-da | nói xấu |
| 대답하다 | dae-dap-ha-da | trả lời |
| 물어보다 | mu-reo-bo-da | hỏi |
| 설명하다 | seol-myeong-ha-da | giải thích |
| 이야기하다 | i-ya-gi-ha-da | nói chuyện |
| 전달하다 | jeon-dal-ha-da | truyền đạt |
| 소리 듣다 | so-ri deut-da | nghe âm thanh |
| 음악 듣다 | eum-ak deut-da | nghe nhạc |
| 확인하다 | hwa-gin-ha-da | xác nhận |
| 반응하다 | ban-eung-ha-da | phản ứng |
| 이해하다 | i-hae-ha-da | hiểu |
| 듣고 있다 | deut-go it-da | đang nghe |
| 귀를 막다 | gwi-reul mak-da | bịt tai |
| 귀를 열다 | gwi-reul yeol-da | mở tai |
| 귀담아듣다 | gwi-da-ma-deut-da | lắng nghe kỹ |
| 수군거리다 | su-gun-geo-ri-da | thì thầm |
| 듣지 않다 | deut-ji an-da | không nghe |
| 크게 말하다 | keu-ge mal-ha-da | nói to |
| 작게 말하다 | jak-ge mal-ha-da | nói nhỏ |
MIỆNG (입) – 40 từ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 먹다 | meok-da | ăn |
| 마시다 | ma-si-da | uống |
| 말하다 | mal-ha-da | nói |
| 외치다 | oe-chi-da | hét |
| 속삭이다 | sok-sa-gi-da | thì thầm |
| 웃다 | ut-da | cười |
| 울다 | ul-da | khóc |
| 씹다 | ssip-da | nhai |
| 삼키다 | sam-ki-da | nuốt |
| 뱉다 | baet-da | nhổ |
| 노래하다 | no-rae-ha-da | hát |
| 부르다 | bu-reu-da | gọi |
| 이야기하다 | i-ya-gi-ha-da | trò chuyện |
| 설명하다 | seol-myeong-ha-da | giải thích |
| 질문하다 | jil-mun-ha-da | hỏi |
| 대답하다 | dae-dap-ha-da | trả lời |
| 약속하다 | yak-sok-ha-da | hứa |
| 부탁하다 | bu-tak-ha-da | nhờ |
| 거절하다 | geo-jeol-ha-da | từ chối |
| 칭찬하다 | ching-chan-ha-da | khen |
| 비판하다 | bi-pan-ha-da | phê bình |
| 욕하다 | yok-ha-da | chửi |
| 중얼거리다 | jung-eol-geo-ri-da | lẩm bẩm |
| 침묵하다 | chim-muk-ha-da | im lặng |
| 웃어넘기다 | u-seo-neom-gi-da | cười cho qua |
| 입을 열다 | i-beul yeol-da | mở miệng |
| 입을 닫다 | i-beul dat-da | ngậm miệng |
| 크게 웃다 | keu-ge ut-da | cười lớn |
| 크게 울다 | keu-ge ul-da | khóc to |
| 말다툼하다 | mal-da-tum-ha-da | cãi nhau |
| 이야기 나누다 | i-ya-gi na-nu-da | trò chuyện |
| 발표하다 | bal-pyo-ha-da | phát biểu |
| 토하다 | to-ha-da | nôn |
| 맛보다 | mat-bo-da | nếm |
| 씹어 먹다 | ssi-beo meok-da | nhai ăn |
| 빨다 | ppal-da | mút |
| 핥다 | hal-ta | liếm |
| 불다 | bul-da | thổi |
| 키스하다 | ki-seu-ha-da | hôn |
| 소리치다 | so-ri-chi-da | la hét |
TAY (손) – 45 từ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 잡다 | jap-da | nắm |
| 들다 | deul-da | cầm |
| 놓다 | no-ta | thả |
| 밀다 | mil-da | đẩy |
| 당기다 | dang-gi-da | kéo |
| 쓰다 | sseu-da | viết |
| 만지다 | man-ji-da | chạm |
| 두드리다 | du-deu-ri-da | gõ |
| 흔들다 | heun-deul-da | lắc |
| 던지다 | deon-ji-da | ném |
| 받다 | bat-da | nhận |
| 주다 | ju-da | đưa |
| 만들다 | man-deul-da | làm |
| 접다 | jeop-da | gấp |
| 펴다 | pyeo-da | mở ra |
| 씻다 | ssit-da | rửa |
| 닦다 | dak-da | lau |
| 자르다 | ja-reu-da | cắt |
| 붙이다 | bu-chi-da | dán |
| 떼다 | tte-da | tháo |
| 돌리다 | dol-li-da | xoay |
| 열다 | yeol-da | mở |
| 닫다 | dat-da | đóng |
| 올리다 | ol-li-da | nâng |
| 내리다 | nae-ri-da | hạ |
| 가리키다 | ga-ri-ki-da | chỉ |
| 누르다 | nu-reu-da | ấn |
| 비비다 | bi-bi-da | xoa |
| 꼬집다 | kko-jip-da | véo |
| 긁다 | geuk-da | cào |
| 흔들어 보다 | heun-deu-reo bo-da | thử lắc |
| 들고 가다 | deul-go ga-da | mang đi |
| 들고 오다 | deul-go o-da | mang đến |
| 건네다 | geon-ne-da | đưa cho |
| 받쳐주다 | bat-chyeo-ju-da | đỡ |
| 펼치다 | pyeol-chi-da | 펼 ra |
| 감싸다 | gam-ssa-da | ôm |
| 밀어내다 | mil-eo-nae-da | đẩy ra |
| 끌어당기다 | kkeu-reo-dang-gi-da | kéo lại |
| 휘두르다 | hwi-du-reu-da | vung |
| 잡아당기다 | ja-ba-dang-gi-da | kéo mạnh |
| 만져보다 | man-jyeo-bo-da | thử chạm |
| 집다 | jip-da | gắp |
| 쥐다 | jwi-da | nắm chặt |
| 펀치하다 | peon-chi-ha-da | đấm |
CHÂN (발) – 45 từ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 걷다 | geot-da | đi bộ |
| 뛰다 | ttwui-da | chạy |
| 차다 | cha-da | đá |
| 서다 | seo-da | đứng |
| 앉다 | an-da | ngồi |
| 올라가다 | ol-la-ga-da | đi lên |
| 내려가다 | nae-ryeo-ga-da | đi xuống |
| 넘어지다 | neo-meo-ji-da | ngã |
| 멈추다 | meom-chu-da | dừng |
| 따라가다 | tta-ra-ga-da | đi theo |
| 돌아가다 | dol-a-ga-da | quay lại |
| 건너다 | geon-neo-da | băng qua |
| 달리다 | dal-li-da | chạy nhanh |
| 점프하다 | jeom-peu-ha-da | nhảy |
| 구르다 | gu-reu-da | lăn |
| 피하다 | pi-ha-da | né |
| 비틀거리다 | bi-teul-geo-ri-da | loạng choạng |
| 다가가다 | da-ga-ga-da | tiến lại |
| 물러나다 | mul-leo-na-da | lùi |
| 움직이다 | um-jik-i-da | di chuyển |
| 멈춰 서다 | meom-chwo seo-da | đứng lại |
| 뛰어오르다 | ttwui-eo-o-reu-da | nhảy lên |
| 내려오다 | nae-ryeo-o-da | đi xuống |
| 걸어오다 | geo-reo-o-da | đi đến |
| 뛰어가다 | ttwui-eo-ga-da | chạy đi |
| 디디다 | di-di-da | bước lên |
| 밟다 | balb-da | giẫm |
| 차올리다 | cha-ol-li-da | đá lên |
| 구부리다 | gu-bu-ri-da | gập |
| 펴다 | pyeo-da | duỗi |
| 무릎 꿇다 | mu-reup kkul-da | quỳ |
| 서성거리다 | seo-seong-geo-ri-da | đi qua lại |
| 걸어다니다 | geo-reo-da-ni-da | đi lại |
| 뛰어내리다 | ttwui-eo-nae-ri-da | nhảy xuống |
| 올라서다 | ol-la-seo-da | bước lên |
| 내려서다 | nae-ryeo-seo-da | bước xuống |
| 달려오다 | dal-lyeo-o-da | chạy đến |
| 달려가다 | dal-lyeo-ga-da | chạy đi |
| 걷어차다 | geo-deo-cha-da | đá mạnh |
| 발을 들다 | ba-reul deul-da | nhấc chân |
| 발을 내딛다 | ba-reul nae-dit-da | bước chân |
| 발을 구르다 | ba-reul gu-reu-da | dậm chân |
| 발을 멈추다 | ba-reul meom-chu-da | dừng chân |
| 발을 돌리다 | ba-reul dol-li-da | xoay chân |
| 서둘러 가다 | seo-dul-leo ga-da | đi vội |



