Contents
Câu chào hỏi & bắt đầu ca làm
-
안녕하세요. (Annyeonghaseyo.)
→ Xin chào. -
오늘도 잘 부탁드립니다.
→ Hôm nay mong được giúp đỡ. -
먼저 작업하겠습니다.
→ Tôi bắt đầu làm việc trước nhé. -
출근했습니다.
→ Tôi đã đến làm. -
오늘 몇 시에 퇴근해요?
→ Hôm nay mấy giờ tan ca? -
휴게 시간은 언제예요?
→ Giờ nghỉ lúc mấy giờ? -
오늘 일이 많아요?
→ Hôm nay việc có nhiều không?
Hỏi về công việc
-
이거 어떻게 해요?
→ Cái này làm thế nào? -
다시 한 번 설명해 주세요.
→ Làm ơn giải thích lại giúp tôi. -
제가 해도 돼요?
→ Tôi làm việc này được không? -
어디에 놓아요?
→ Để ở đâu? -
이거 맞아요?
→ Cái này đúng không? -
몇 개 만들어요?
→ Làm bao nhiêu cái? -
오늘 목표 수량이 얼마예요?
→ Số lượng mục tiêu hôm nay là bao nhiêu? -
이거 먼저 할까요?
→ Tôi làm cái này trước nhé?
Khi gặp sự cố
-
기계가 멈췄어요.
→ Máy dừng rồi. -
기계가 고장 났어요.
→ Máy bị hỏng. -
이상한 소리가 나요.
→ Có tiếng lạ phát ra. -
문제가 생겼어요.
→ Có vấn đề rồi. -
부품이 부족해요.
→ Thiếu linh kiện. -
전원이 안 켜져요.
→ Không bật nguồn được. -
이거 불량이에요.
→ Cái này bị lỗi. -
다시 확인해 주세요.
→ Vui lòng kiểm tra lại giúp tôi.
An toàn lao động
-
장갑을 꼭 끼세요.
→ Nhớ đeo găng tay. -
안전모를 쓰세요.
→ Đội mũ bảo hộ. -
조심하세요.
→ Cẩn thận nhé. -
위험해요.
→ Nguy hiểm. -
안전 수칙을 지켜 주세요.
→ Hãy tuân thủ quy định an toàn. -
다치지 않았어요?
→ Bạn có bị thương không? -
병원에 가야 해요.
→ Phải đi bệnh viện.
Làm thêm – tăng ca
-
오늘 잔업 있어요?
→ Hôm nay có tăng ca không? -
잔업 몇 시간이에요?
→ Tăng ca mấy tiếng? -
저는 잔업 가능합니다.
→ Tôi có thể tăng ca. -
오늘은 잔업 못 해요.
→ Hôm nay tôi không tăng ca được. -
특근이에요?
→ Có làm cuối tuần không?
Giao tiếp với quản lý / tổ trưởng
-
팀장님, 질문 있어요.
→ Tổ trưởng ơi, tôi có câu hỏi. -
보고 드리겠습니다.
→ Tôi xin báo cáo. -
수정하겠습니다.
→ Tôi sẽ chỉnh sửa. -
다시 하겠습니다.
→ Tôi làm lại. -
죄송합니다. 실수했어요.
→ Xin lỗi, tôi đã làm sai.
Cuối ca – hoàn thành công việc
-
작업 끝났습니다.
→ Tôi hoàn thành rồi. -
정리하겠습니다.
→ Tôi dọn dẹp nhé. -
내일 뵙겠습니다.
→ Hẹn gặp lại ngày mai. -
수고하셨습니다.
→ Mọi người vất vả rồi. -
먼저 들어가겠습니다.
→ Tôi về trước.
Giao tiếp đời sống trong xưởng
-
점심 뭐 먹어요?
→ Trưa ăn gì? -
같이 가요.
→ Đi cùng nhé. -
한국말 잘 못해요.
→ Tôi nói tiếng Hàn chưa tốt. -
천천히 말씀해 주세요.
→ Nói chậm lại giúp tôi. -
감사합니다.
→ Cảm ơn.



