Contents
- 1 Dưới đây là 50 câu giao tiếp tiếng Hàn về thời gian TSA biên soạn cho các em cùng tham khảo.
- 2 🧭 Hỏi – trả lời về thời gian
- 3 📆 Ngày, tháng, năm
- 4 ⏰ Thời gian trong ngày
- 5 🗓️ Hỏi – nói về hôm qua, hôm nay, ngày mai
- 6 🕓 Nói về lịch trình
- 7 ⏳ Khoảng thời gian & tần suất
- 8 🕐 Câu nói về thời gian cụ thể
- 9 🗓️ Thời gian tương lai & quá khứ
Dưới đây là 50 câu giao tiếp tiếng Hàn về thời gian TSA biên soạn cho các em cùng tham khảo.
🧭 Hỏi – trả lời về thời gian
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 지금 몇 시예요? | jigeum myeot siyeyo? | Bây giờ là mấy giờ? |
| 세 시예요. | se siyeyo. | Là 3 giờ. |
| 몇 분이에요? | myeot bun-ieyo? | Mấy phút rồi ạ? |
| 네 시 반이에요. | ne si ban-ieyo. | 4 giờ rưỡi. |
| 몇 시에 일어나요? | myeot sie ironayo? | Bạn thức dậy lúc mấy giờ? |
| 일곱 시에 일어나요. | ilgop sie ironayo. | Tôi dậy lúc 7 giờ. |
| 몇 시에 자요? | myeot sie jayo? | Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? |
| 열한 시에 자요. | yeolhan sie jayo. | Tôi ngủ lúc 11 giờ. |
📆 Ngày, tháng, năm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 오늘은 몇 월 며칠이에요? | oneureun myeot wol myeochir-ieyo? | Hôm nay là ngày mấy, tháng mấy? |
| 오늘은 10월 28일이에요. | oneureun siwol isibpar-il-ieyo. | Hôm nay là ngày 28 tháng 10. |
| 생일이 언제예요? | saengiri eonje-yeyo? | Sinh nhật bạn là khi nào? |
| 제 생일은 5월 10일이에요. | je saengireun owol sip-il-ieyo. | Sinh nhật tôi là ngày 10 tháng 5. |
| 이번 달에 시험이 있어요. | ibeon dale siheomi isseoyo. | Tháng này tôi có kỳ thi. |
| 다음 달에 여행 갈 거예요. | daeum dale yeohaeng gal geoyeyo. | Tháng sau tôi sẽ đi du lịch. |
⏰ Thời gian trong ngày
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 아침에 뭐 해요? | achime mwo haeyo? | Buổi sáng bạn làm gì? |
| 아침에 운동해요. | achime undonghaeyo. | Tôi tập thể dục buổi sáng. |
| 점심시간이에요. | jeomsim sigan-ieyo. | Đến giờ ăn trưa rồi. |
| 오후에 회의가 있어요. | ohu-e hoeuiga isseoyo. | Chiều nay có cuộc họp. |
| 저녁에 친구를 만나요. | jeonyeoge chingureul mannayo. | Tôi gặp bạn vào buổi tối. |
| 밤에 공부해요. | bame gongbuhaeyo. | Tôi học vào ban đêm. |
🗓️ Hỏi – nói về hôm qua, hôm nay, ngày mai
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 어제 뭐 했어요? | eoje mwo haesseoyo? | Hôm qua bạn làm gì? |
| 어제 영화 봤어요. | eoje yeonghwa bwasseoyo. | Hôm qua tôi xem phim. |
| 오늘은 날씨가 좋아요. | oneureun nalssiga joayo. | Hôm nay thời tiết đẹp. |
| 내일은 일해요. | naeireun ilhaeyo. | Ngày mai tôi làm việc. |
| 모레는 쉬어요. | more-neun swieoyo. | Ngày kia tôi nghỉ. |
🕓 Nói về lịch trình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 언제 만날까요? | eonje mannal kkayo? | Khi nào chúng ta gặp nhau? |
| 내일 오후에 만나요. | nae-il ohu-e mannayo. | Gặp nhau chiều mai nhé. |
| 약속이 몇 시예요? | yaksogi myeot siyeyo? | Cuộc hẹn lúc mấy giờ? |
| 오전 열 시예요. | ojeon yeol siyeyo. | 10 giờ sáng. |
| 수업이 몇 시에 시작해요? | sueobi myeot sie sijakhaeyo? | Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ? |
| 수업은 두 시에 시작해요. | sueobeun du sie sijakhaeyo. | Lớp bắt đầu lúc 2 giờ. |
⏳ Khoảng thời gian & tần suất
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 얼마나 걸려요? | eolmana geollyeoyo? | Mất bao lâu? |
| 30분 걸려요. | samsip bun geollyeoyo. | Mất 30 phút. |
| 자주 와요? | jaju wayo? | Bạn đến thường xuyên không? |
| 가끔 와요. | gakkeum wayo. | Thỉnh thoảng tôi đến. |
| 매일 운동해요. | maeil undonghaeyo. | Tôi tập thể dục mỗi ngày. |
| 일주일에 세 번 해요. | ilju-ire se beon haeyo. | Một tuần tôi làm ba lần. |
🕐 Câu nói về thời gian cụ thể
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 지금 바로 가요. | jigeum baro gayo. | Đi ngay bây giờ. |
| 조금 후에 가요. | jogeum hue gayo. | Tôi đi sau một lát. |
| 늦었어요. | neujeosseoyo. | Tôi muộn rồi. |
| 일찍 왔어요. | iljjik wasseoyo. | Tôi đến sớm. |
| 오랜만이에요. | oraenman-ieyo. | Lâu rồi không gặp. |
🗓️ Thời gian tương lai & quá khứ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 예전에 한국에 갔어요. | yejeone hanguk-e gasseoyo. | Trước đây tôi đã đến Hàn Quốc. |
| 나중에 다시 만나요. | najunge dasi mannayo. | Sau này gặp lại nhé. |
| 앞으로 잘 부탁해요. | apeuro jal butakaeyo. | Mong được giúp đỡ trong thời gian tới. |
| 곧 비가 올 거예요. | got biga ol geoyeyo. | Sắp mưa rồi. |
| 시간이 빨리 가요. | sigani ppalli gayo. | Thời gian trôi nhanh quá. |
Xem thêm: 50 câu giao tiếp hằng ngày thường dùng trong tiếng Hàn



