Đi tàu KTX (Korea Train eXpress) ở Hàn Quốc có rất nhiều lợi ích, đặc biệt với du học sinh và người lao động. Những điểm nổi bật:
- Rất nhanh – tiết kiệm thời gian
- Giờ giấc chính xác, ít trễ
- Thoải mái, sạch sẽ.
- Kết nối các thành phố lớn.
- Dễ mua vé.
- Có nhiều ưu đãi giảm giá.
- An toàn
- Có wifi tùy tuyến.
Dưới đây là 50 câu giao tiếp cơ bản và phổ biến khi tham gia loại phương tiện này. TSA biên soạn cho các bạn du học sinh cũng như lao động xem và ghi nhớ để thuận tiện hơn trong quá trình đi lại.
Contents
🚆Mua vé & hỏi thông tin (1–15)
-
KTX 표 한 장 주세요.
(KTX pyo han jang juseyo)
→ Cho tôi 1 vé KTX. -
서울까지 가는 KTX 표 있어요?
(Seoul-kkaji ganeun KTX pyo isseoyo?)
→ Có vé KTX đi Seoul không ạ? -
편도예요, 왕복이에요?
(Pyeondo-yeyo, wangbok-ieyo?)
→ Một chiều hay khứ hồi? -
왕복으로 주세요.
(Wangbok-euro juseyo)
→ Cho tôi vé khứ hồi. -
몇 시에 출발해요?
(Myeot si-e chulbalhaeyo?)
→ Mấy giờ tàu chạy? -
다음 열차는 언제예요?
(Daeum yeolcha-neun eonjeye-yo?)
→ Chuyến tàu tiếp theo khi nào? -
좌석 있나요?
(Jwaseok innayo?)
→ Còn chỗ không? -
창가 자리로 주세요.
(Changga jari-ro juseyo)
→ Cho tôi ghế cạnh cửa sổ. -
통로 자리로 주세요.
(Tongno jari-ro juseyo)
→ Cho tôi ghế gần lối đi. -
표는 어디서 사요?
(Pyo-neun eodiseo sayo?)
→ Mua vé ở đâu ạ? -
자동발매기 사용할 수 있어요?
(Jadong balmaegi sayonghal su isseoyo?)
→ Tôi có thể dùng máy bán vé tự động không? -
카드로 결제할게요.
(Kadeu-ro gyeoljehalgeyo)
→ Tôi thanh toán bằng thẻ. -
현금도 돼요?
(Hyeongeum-do dwaeyo?)
→ Tiền mặt được không ạ? -
할인 있어요?
(Halin isseoyo?)
→ Có giảm giá không? -
학생 할인 되나요?
(Haksaeng halin doenayo?)
→ Có giảm giá cho sinh viên không?
🚆Vào ga – lên tàu (16–30)
-
플랫폼이 어디예요?
(Peullaetpomi eodiyeyo?)
→ Sân ga ở đâu ạ? -
몇 번 플랫폼이에요?
(Myeot beon peullaetpom-ieyo?)
→ Sân ga số mấy? -
이 열차 맞아요?
(I yeolcha majayo?)
→ Đây có đúng tàu không ạ? -
KTX 부산행 맞죠?
(KTX Busanhaeng majjyo?)
→ Đây là KTX đi Busan đúng không? -
출발 시간이 바뀌었어요?
(Chulbal sigani bakkwieosseoyo?)
→ Giờ khởi hành có thay đổi không? -
몇 호차예요?
(Myeot hocha-yeyo?)
→ Là toa số mấy? -
제 좌석이 어디예요?
(Je jwaseogi eodiyeyo?)
→ Ghế của tôi ở đâu ạ? -
이 자리가 제 자리 맞나요?
(I jariga je jarima jnayo?)
→ Đây có phải chỗ của tôi không? -
짐을 어디에 두면 돼요?
(Jim-eul eodie dumyeon dwaeyo?)
→ Tôi để hành lý ở đâu? -
큰 짐은 어디에 두나요?
(Keun jimeun eodie dunayo?)
→ Hành lý lớn để ở đâu? -
화장실은 어디예요?
(Hwajangsireun eodiyeyo?)
→ Nhà vệ sinh ở đâu? -
와이파이 있어요?
(Wai-pai isseoyo?)
→ Có wifi không ạ? -
충전할 수 있어요?
(Chungjeonhal su isseoyo?)
→ Có chỗ sạc điện không? -
좌석 번호를 확인해 주세요.
(Jwaseok beonhoreul hwaginhae juseyo)
→ Vui lòng kiểm tra số ghế. -
표 검사하겠습니다.
(Pyo geomsa-hagetseumnida)
→ Tôi sẽ kiểm tra vé. (nhân viên nói)
🚆Trong quá trình đi tàu (31–45)
-
열차가 곧 출발합니다.
(Yeolcha-ga got chulbalhamnida)
→ Tàu sắp khởi hành. -
다음 역은 대전입니다.
(Daeum yeogeun Daejeon-imnida)
→ Ga tiếp theo là Daejeon. -
몇 분 후에 도착해요?
(Myeot bun hue dochakhaeyo?)
→ Bao nhiêu phút nữa thì đến? -
연착됐어요?
(Yeonchak dwaesseoyo?)
→ Tàu bị trễ à? -
지금 어디쯤이에요?
(Jigeum eodijjeum-ieyo?)
→ Bây giờ tàu đang ở đâu? -
내릴 때 알려 주세요.
(Naeril ttae allyeo juseyo)
→ Khi sắp xuống thì báo tôi với. -
여기 앉아도 돼요?
(Yeogi 앉아도 dwaeyo?)
→ Tôi ngồi đây được không? -
죄송합니다. 제 자리예요.
(Joesonghamnida. Je jariye-yo)
→ Xin lỗi, đây là chỗ của tôi. -
잠시만요.
(Jamsimanyo)
→ Chờ một chút. -
조용히 해 주세요.
(Joyonghi hae juseyo)
→ Làm ơn giữ trật tự. -
전화 통화는 자제해 주세요.
(Jeonhwa tonghwanun jajehae juseyo)
→ Vui lòng hạn chế gọi điện thoại. -
음식 먹어도 돼요?
(Eumsik meogeodo dwaeyo?)
→ Tôi ăn đồ ăn được không? -
냄새 나는 음식은 안 돼요.
(Naemsae naneun eumsigeun an dwaeyo)
→ Không được ăn đồ có mùi. -
차내 판매 있어요?
(Chanae panmae isseoyo?)
→ Có bán đồ ăn trên tàu không? -
커피 하나 주세요.
(Keopi hana juseyo)
→ Cho tôi một ly cà phê.
🚆Xuống tàu & kết thúc (46–50)
-
이 역에서 내려요.
(I yeogeseo naeryeo-yo)
→ Tôi xuống ở ga này. -
곧 도착합니다.
(Got dochakhamnida)
→ Sắp đến nơi rồi. -
출구는 어디예요?
(Chulguneun eodiyeyo?)
→ Lối ra ở đâu? -
환승은 어디서 해요?
(Hwanseungeun eodiseo haeyo?)
→ Chuyển tàu ở đâu ạ? -
도와주셔서 감사합니다.
(Dowajusyeoseo gamsahamnida)
→ Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Xem thêm: Những câu giao tiếp về thời gian



