Contents
Dưới đây là 50 câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng khi đi lại, di chuyển, hỏi đường, đi xe bus, tàu, taxi… kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt TSA tổng hợp cho các bạn tham khảo.
🚶♂️ Hỏi đường
-
길을 잃었어요.
[Kireul i-reo-sseo-yo] – Tôi bị lạc đường. -
이 근처에 지하철역이 어디예요?
[I geun-cheo-e ji-ha-cheol-yeo-gi eo-di-ye-yo?] – Ga tàu điện ngầm gần đây ở đâu vậy? -
버스 정류장이 어디예요?
[Beo-seu jeong-ryu-jang-i eo-di-ye-yo?] – Trạm xe buýt ở đâu ạ? -
여기에서 멀어요?
[Yeo-gi-e-seo meo-reo-yo?] – Có xa không ạ? -
이 길로 가면 돼요?
[I gil-lo ga-myeon dwae-yo?] – Tôi đi đường này có đúng không? -
지도 좀 보여 주세요.
[Ji-do jom bo-yeo ju-se-yo] – Làm ơn cho tôi xem bản đồ. -
오른쪽으로 가세요.
[O-reun-jjo-geu-ro ga-se-yo] – Hãy đi về phía bên phải. -
왼쪽으로 가세요.
[Wen-jjo-geu-ro ga-se-yo] – Hãy đi về phía bên trái. -
직진하세요.
[Jik-jin-ha-se-yo] – Đi thẳng. -
여기서 내려야 돼요.
[Yeo-gi-seo nae-ryeo-ya dwae-yo] – Tôi phải xuống ở đây.
🚆 Đi tàu điện / tàu hỏa
-
지하철 타는 곳이 어디예요?
[Ji-ha-cheol ta-neun go-si eo-di-ye-yo?] – Lối lên tàu điện ở đâu vậy? -
몇 호선이에요?
[Myeot ho-seo-ni-e-yo?] – Là tuyến số mấy vậy ạ? -
환승해야 돼요?
[Hwan-seung-hae-ya dwae-yo?] – Tôi có phải chuyển tuyến không? -
몇 정거장이에요?
[Myeot jeong-geo-jang-i-e-yo?] – Có mấy trạm vậy ạ? -
이 열차 서울역 가요?
[I yeol-cha Seo-ul-yeok ga-yo?] – Tàu này có đi ga Seoul không? -
다음 역은 어디예요?
[Da-eum yeo-geun eo-di-ye-yo?] – Ga tiếp theo là đâu vậy? -
내릴 때 벨을 눌러요.
[Nae-ril ttae bel-eul nul-leo-yo] – Khi xuống hãy bấm chuông. -
급행이에요, 완행이에요?
[Geup-haeng-i-e-yo, wan-haeng-i-e-yo?] – Là tàu nhanh hay tàu chậm ạ? -
표는 어디에서 사요?
[Pyo-neun eo-di-e-seo sa-yo?] – Mua vé ở đâu vậy ạ? -
교통카드 충전하고 싶어요.
[Gyo-tong-ka-deu chung-jeon-ha-go si-peo-yo] – Tôi muốn nạp tiền thẻ giao thông.
🚌 Đi xe buýt
-
몇 번 버스 타요?
[Myeot beon beo-seu ta-yo?] – Tôi đi xe buýt số mấy ạ? -
서울역 가는 버스예요?
[Seo-ul-yeok ga-neun beo-seu-ye-yo?] – Xe buýt này có đi ga Seoul không? -
내릴 때 알려 주세요.
[Nae-ril ttae al-lyeo ju-se-yo] – Làm ơn báo cho tôi khi đến trạm xuống nhé. -
버스 요금이 얼마예요?
[Beo-seu yo-geum-i eol-ma-ye-yo?] – Vé xe buýt bao nhiêu tiền vậy ạ? -
탈 수 있어요?
[Tal su i-sseo-yo?] – Tôi có thể lên xe không ạ? -
여기서 타요?
[Yeo-gi-seo ta-yo?] – Tôi lên xe ở đây à? -
다음 정류장에서 내려요.
[Da-eum jeong-ryu-jang-e-seo nae-ryeo-yo] – Tôi sẽ xuống ở trạm tiếp theo. -
이 버스는 종점이에요.
[I beo-seu-neun jong-jeom-i-e-yo] – Xe buýt này là chuyến cuối rồi. -
교통카드가 안 돼요.
[Gyo-tong-ka-deu-ga an dwae-yo] – Thẻ giao thông không hoạt động. -
버스 시간표 좀 볼 수 있어요?
[Beo-seu si-gan-pyo jom bol su i-sseo-yo?] – Tôi có thể xem lịch chạy xe không?
🚖 Đi taxi
-
택시 불러 주세요.
[Taek-si bul-leo ju-se-yo] – Làm ơn gọi taxi giúp tôi. -
…까지 가 주세요.
[…-kka-ji ga ju-se-yo] – Làm ơn đưa tôi đến… -
미터기 켜 주세요.
[Mi-teo-gi kyeo ju-se-yo] – Làm ơn bật đồng hồ tính cước. -
요금은 얼마예요?
[Yo-geum-eun eol-ma-ye-yo?] – Giá bao nhiêu vậy ạ? -
카드로 계산돼요?
[Ka-deu-ro gye-san-dwae-yo?] – Có thể trả bằng thẻ không ạ? -
여기서 세워 주세요.
[Yeo-gi-seo se-wo ju-se-yo] – Làm ơn dừng ở đây. -
좀 더 빨리 가 주세요.
[Jom deo ppal-li ga ju-se-yo] – Làm ơn đi nhanh hơn chút ạ. -
길 좀 돌아가 주세요.
[Gil jom do-ra-ga ju-se-yo] – Làm ơn đi đường vòng. -
잔돈은 가지세요.
[Jan-don-eun ga-ji-se-yo] – Anh/chị giữ tiền thừa nhé. -
감사합니다, 수고하세요.
[Gam-sa-ham-ni-da, su-go-ha-se-yo] – Cảm ơn, chúc anh/chị làm việc tốt.
🚶♀️ Đi bộ / tình huống chung
-
걸어서 갈 수 있어요?
[Geo-reo-seo gal su i-sseo-yo?] – Tôi có thể đi bộ tới được không? -
얼마나 걸려요?
[Eol-ma-na geol-lyeo-yo?] – Mất bao lâu vậy ạ? -
지금 몇 시예요?
[Ji-geum myeot si-ye-yo?] – Bây giờ là mấy giờ vậy ạ? -
늦을 것 같아요.
[Neu-jeul geot gat-a-yo] – Có lẽ tôi sẽ đến muộn. -
약속 장소가 어디예요?
[Yak-sok jang-so-ga eo-di-ye-yo?] – Địa điểm hẹn là ở đâu vậy? -
다시 한번 말해 주세요.
[Da-si han-beon mal-hae ju-se-yo] – Làm ơn nói lại một lần nữa. -
사진 좀 찍어 주세요.
[Sa-jin jom jjik-eo ju-se-yo] – Làm ơn chụp cho tôi một tấm hình. -
화장실이 어디예요?
[Hwa-jang-sil-i eo-di-ye-yo?] – Nhà vệ sinh ở đâu ạ? -
도움 좀 주세요.
[Do-um jom ju-se-yo] – Làm ơn giúp tôi một chút. -
감사합니다!
[Gam-sa-ham-ni-da] – Cảm ơn ạ!
Xem thêm: 50 câu giao tiếp tiếng Hàn về thời gian



