Nếu bạn đang học tập và sinh sống ở Hàn Quốc muốn tìm kiếm công việc ở trong nhà hàng thì hãy ghi nhớ những câu dưới đây để chuẩn bị thật tốt khi phỏng vấn với chủ nhé.
Contents
Giới thiệu bản thân
Q: 자기소개 부탁드립니다.
👉 Bạn hãy giới thiệu bản thân.
A: 안녕하세요, 저는 베트남에서 온 ○○○입니다. 성실하고 책임감 있게 일할 수 있습니다.
👉 Xin chào, tôi là ○○○ đến từ Việt Nam. Tôi là người chăm chỉ và có trách nhiệm trong công việc.
Kinh nghiệm làm việc
Q: 음식점에서 일해본 경험이 있나요?
👉 Bạn đã từng làm việc ở nhà hàng chưa?
A: 네, 전에 카페/식당에서 아르바이트를 한 경험이 있습니다.
👉 Vâng, trước đây tôi đã từng làm thêm ở quán cà phê/nhà hàng.
Lý do xin việc
Q: 왜 우리 식당에서 일하고 싶습니까?
👉 Tại sao bạn muốn làm việc tại nhà hàng của chúng tôi?
A: 한국 음식과 문화를 배우고 싶고, 경험을 쌓고 싶습니다.
👉 Tôi muốn học hỏi về ẩm thực và văn hóa Hàn Quốc, đồng thời tích lũy kinh nghiệm.
Thời gian làm việc
Q: 근무 가능한 시간은 언제인가요?
👉 Bạn có thể làm việc vào thời gian nào?
A: 평일 저녁과 주말에 근무 가능합니다.
👉 Tôi có thể làm buổi tối các ngày trong tuần và cuối tuần.
Khả năng chịu áp lực
Q: 바쁠 때 잘 버틸 수 있나요?
👉 Bạn có chịu được áp lực khi đông khách không?
A: 네, 바쁠 때도 침착하게 일을 잘 처리할 수 있습니다.
👉 Vâng, tôi có thể bình tĩnh và xử lý công việc tốt khi đông khách.
Làm việc nhóm
Q: 팀워크에 대해 어떻게 생각합니까?
👉 Bạn nghĩ gì về làm việc nhóm?
A: 팀워크가 매우 중요하다고 생각하고, 동료들과 잘 협력합니다.
👉 Tôi nghĩ làm việc nhóm rất quan trọng và tôi hợp tác tốt với đồng nghiệp.
Hiểu biết về công việc
Q: 어떤 일을 할 수 있나요?
👉 Bạn có thể làm những công việc gì?
A: 서빙, 설거지, 주방 보조 등 무엇이든 열심히 하겠습니다.
👉 Tôi có thể phục vụ, rửa bát, phụ bếp… và sẽ làm việc chăm chỉ.
Về tiền lương
Q: 급여는 어떻게 생각하세요?
👉 Bạn mong muốn mức lương như thế nào?
A: 사장님이 정해주시는 기준에 따르겠습니다.
👉 Tôi sẽ theo mức lương mà chủ đưa ra.
Khả năng giao tiếp tiếng Hàn
Q: 한국어로 의사소통이 가능한가요?
👉 Bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Hàn không?
A: 기본적인 의사소통은 가능합니다. 계속 배우고 있습니다.
👉 Tôi có thể giao tiếp cơ bản và đang tiếp tục học.
Cam kết làm việc
Q: 얼마나 오래 일할 수 있나요?
👉 Bạn có thể làm việc trong bao lâu?
A: 최소 6개월 이상 꾸준히 일할 수 있습니다.
👉 Tôi có thể làm việc ổn định ít nhất 6 tháng trở lên.
Xử lý khách hàng khó tính
Q: 까다로운 손님을 어떻게 대응하겠습니까?
👉 Bạn sẽ xử lý khách hàng khó tính như thế nào?
A: 친절하게 응대하고, 문제를 빠르게 해결하려고 노력하겠습니다.
👉 Tôi sẽ phục vụ lịch sự và cố gắng giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Điểm mạnh
Q: 자신의 장점은 무엇인가요?
👉 Điểm mạnh của bạn là gì?
A: 성실함과 책임감입니다. 맡은 일은 끝까지 합니다.
👉 Điểm mạnh của tôi là sự chăm chỉ và trách nhiệm.



