TSA gợi ý học nhanh cho bạn:
-
Mỗi ngày bạn chỉ cần học 5 câu → sau 10 ngày sẽ thuộc cả 50 câu.
-
Hãy luyện phát âm to rõ, dùng trong tình huống thực tế (ăn, mua đồ, đi học, nói chuyện).
-
Bạn có thể nghe giọng chuẩn bằng cách tra từng câu trên Papago
Contents
🗣️ Chào hỏi & xã giao
-
안녕하세요? (annyeonghaseyo?) – Xin chào.
-
안녕히 가세요. (annyeonghi gaseyo.) – Tạm biệt (người kia đi).
-
안녕히 계세요. (annyeonghi gyeseyo.) – Tạm biệt (mình đi).
-
감사합니다. (gamsahamnida.) – Cảm ơn.
-
천만에요. (cheonmaneyo.) – Không có gì.
-
미안합니다. (mianhamnida.) – Xin lỗi (lịch sự).
-
괜찮아요. (gwaenchanayo.) – Không sao đâu.
-
처음 뵙겠습니다. (cheoeum boepgetseumnida.) – Rất hân hạnh được gặp bạn.
-
잘 지냈어요? (jal jinaesseoyo?) – Dạo này bạn có khỏe không?
-
오랜만이에요! (oraenmanieyo!) – Lâu rồi không gặp!
☕ Khi giao tiếp hàng ngày
-
뭐 해요? (mwo haeyo?) – Bạn đang làm gì vậy?
-
어디 가요? (eodi gayo?) – Bạn đi đâu thế?
-
지금 몇 시예요? (jigeum myeot siyeyo?) – Bây giờ là mấy giờ?
-
배고파요. (baegopayo.) – Tôi đói rồi.
-
피곤해요. (pigonhaeyo.) – Tôi mệt quá.
-
몰라요. (mollayo.) – Tôi không biết.
-
알아요. (arayo.) – Tôi biết.
-
진짜요? (jinjjayo?) – Thật à?
-
정말이에요. (jeongmarieyo.) – Thật đó.
-
농담이에요. (nongdamieyo.) – Đùa thôi mà.
🍚 Trong ăn uống & sinh hoạt
-
잘 먹겠습니다! (jal meokgetseumnida!) – Tôi xin phép ăn nhé.
-
잘 먹었습니다! (jal meogeosseumnida!) – Cảm ơn, tôi đã ăn ngon miệng.
-
맛있어요! (masisseoyo!) – Ngon quá!
-
맛없어요. (madeopseoyo.) – Không ngon.
-
너무 매워요! (neomu maewoyo!) – Cay quá!
-
배불러요. (baebulleoyo.) – No rồi.
-
물 좀 주세요. (mul jom juseyo.) – Cho tôi xin ít nước.
-
계산할게요. (gyesanhalkkeyo.) – Tôi sẽ trả tiền.
-
포장해 주세요. (pojanghai juseyo.) – Làm ơn gói lại giúp tôi.
-
또 올게요. (tto olgeyo.) – Tôi sẽ quay lại.
🛍️ Khi mua sắm
-
이거 얼마예요? (igeo eolmayeyo?) – Cái này bao nhiêu tiền vậy?
-
조금 깎아 주세요. (jogeum kkakka juseyo.) – Bớt giá cho tôi chút nhé.
-
너무 비싸요. (neomu bissayo.) – Đắt quá.
-
싼 거 있어요? (ssan geo isseoyo?) – Có món nào rẻ hơn không?
-
이거 주세요. (igeo juseyo.) – Cho tôi cái này.
-
카드 돼요? (kadeu dwaeyo?) – Có thanh toán bằng thẻ được không?
-
영수증 주세요. (yeongsujeung juseyo.) – Cho tôi xin hóa đơn.
-
다른 색 있어요? (dareun saek isseoyo?) – Có màu khác không?
-
사이즈 있어요? (saijeu isseoyo?) – Có size không?
-
괜찮아요, 그냥 볼게요. (gwaenchanayo, geunyang bolgeyo.) – Không sao, tôi chỉ xem thôi.
🏠 Cuộc sống, học tập, bạn bè
-
오늘 날씨 좋아요. (oneul nalssi joayo.) – Hôm nay thời tiết đẹp.
-
내일 봐요! (naeil bwayo!) – Hẹn gặp lại ngày mai!
-
힘내세요! (himnaeseyo!) – Cố lên nhé!
-
화이팅! (hwaiting!) – Fighting! / Cố lên!
-
축하해요! (chukhahaeyo!) – Chúc mừng!
-
생일 축하해요! (saengil chukhahaeyo!) – Chúc mừng sinh nhật!
-
사랑해요. (saranghaeyo.) – Tôi yêu bạn.
-
보고 싶어요. (bogo sippeoyo.) – Tôi nhớ bạn.
-
조심하세요. (josimhaseyo.) – Hãy cẩn thận nhé.
-
잘 자요. (jal jayo.) – Ngủ ngon nhé.



