Ghi nhớ những câu dưới đây bạn có thể tự tin giao tiếp khi đi ăn ở quán thịt nướng Hàn Quốc
Gọi món & vào quán
- 안녕하세요 → Xin chào
- 몇 명이세요? → Mấy người vậy ạ?
- 두 명이에요 → 2 người
- 자리 있어요? → Có chỗ không?
- 예약했어요 → Tôi đã đặt trước
- 여기 앉아도 돼요? → Ngồi đây được không?
- 메뉴 좀 주세요 → Cho tôi xem menu
- 추천 메뉴 뭐예요? → Món nào ngon/được 추천?
- 삼겹살 주세요 → Cho tôi ba chỉ nướng
- 목살도 주세요 → Cho thêm thịt cổ
🍖 Khi gọi đồ ăn
- 2인분 주세요 → Cho 2 phần
- 추가 주문할게요 → Tôi gọi thêm
- 이거 하나 더 주세요 → Cho thêm món này
- 소고기 있어요? → Có thịt bò không?
- 물 좀 주세요 → Cho tôi nước
- 맥주 하나 주세요 → Cho 1 bia
- 소주 주세요 → Cho 1 chai soju
- 밥 주세요 → Cho cơm
- 김치 더 주세요 → Cho thêm kimchi
- 쌈 채소 주세요 → Cho rau cuốn
🔥 Khi nướng thịt
- 고기 구워주세요 → Nướng giúp tôi
- 제가 구울게요 → Tôi tự nướng
- 불 좀 약하게 해주세요 → Giảm lửa giúp tôi
- 불 좀 세게 해주세요 → Tăng lửa giúp tôi
- 고기 타요 → Thịt bị cháy rồi
- 아직 안 익었어요 → Chưa chín
- 다 익었어요 → Chín rồi
- 뒤집어 주세요 → Lật thịt giúp tôi
- 가위 좀 주세요 → Cho tôi cái kéo
- 집게 주세요 → Cho tôi cái kẹp
😋 Khi ăn
- 맛있어요 → Ngon quá
- 진짜 맛있네요 → Ngon thật luôn
- 좀 짜요 → Hơi mặn
- 좀 매워요 → Hơi cay
- 배불러요 → Tôi no rồi
- 더 먹을 수 있어요 → Tôi vẫn ăn thêm được
- 이거 뭐예요? → Đây là gì vậy?
- 어떻게 먹어요? → Ăn thế nào?
- 쌈 싸 먹어요 → Cuốn rau ăn
- 같이 먹어요 → Ăn cùng nhé
💳 Thanh toán
- 계산해 주세요 → Tính tiền giúp tôi
- 같이 계산할게요 → Trả chung
- 따로 계산할게요 → Trả riêng
- 카드 돼요? → Thanh toán bằng thẻ được không?
- 현금 있어요 → Tôi có tiền mặt
- 영수증 주세요 → Cho tôi hóa đơn
- 얼마예요? → Bao nhiêu tiền?
- 서비스예요? → Có món miễn phí không? 😄
- 잘 먹었습니다 → Tôi ăn ngon lắm (câu lịch sự)
- 또 올게요 → Tôi sẽ quay lại


