Dưới đây là 100 từ vựng tiếng Hàn trong trường học TSA tổng hợp và được trình bày theo bảng gồm: STT – Tiếng Hàn – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt 📚. Hy vọng sẽ giúp ích cho các em trong hành trình học tiếng Hàn.
📘 TỪ VỰNG TRƯỜNG HỌC (학교 관련 어휘)
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 학교 | hak-gyo | Trường học |
| 2 | 학생 | hak-saeng | Học sinh |
| 3 | 선생님 | seon-saeng-nim | Giáo viên |
| 4 | 교수님 | gyo-su-nim | Giáo sư |
| 5 | 교실 | gyo-sil | Lớp học |
| 6 | 책상 | chaek-sang | Bàn học |
| 7 | 의자 | ui-ja | Ghế |
| 8 | 칠판 | chil-pan | Bảng |
| 9 | 분필 | bun-pil | Phấn |
| 10 | 공책 | gong-chaek | Vở |
| 11 | 책 | chaek | Sách |
| 12 | 연필 | yeon-pil | Bút chì |
| 13 | 볼펜 | bol-pen | Bút bi |
| 14 | 지우개 | ji-u-gae | Tẩy |
| 15 | 필통 | pil-tong | Hộp bút |
| 16 | 가방 | ga-bang | Cặp sách |
| 17 | 교과서 | gyo-gwa-seo | Sách giáo khoa |
| 18 | 시험 | si-heom | Kỳ thi |
| 19 | 중간고사 | jung-gan-go-sa | Thi giữa kỳ |
| 20 | 기말고사 | gi-mal-go-sa | Thi cuối kỳ |
| 21 | 성적 | seong-jeok | Điểm số |
| 22 | 숙제 | suk-je | Bài tập về nhà |
| 23 | 과제 | gwa-je | Bài tập/đề án |
| 24 | 발표 | bal-pyo | Thuyết trình |
| 25 | 토론 | to-ron | Thảo luận |
| 26 | 질문 | jil-mun | Câu hỏi |
| 27 | 대답 | dae-dap | Trả lời |
| 28 | 수업 | su-eop | Tiết học |
| 29 | 시간표 | si-gan-pyo | Thời khóa biểu |
| 30 | 출석 | chul-seok | Điểm danh |
| 31 | 결석 | gyeol-seok | Nghỉ học |
| 32 | 지각 | ji-gak | Đi muộn |
| 33 | 조퇴 | jo-toe | Về sớm |
| 34 | 학기 | hak-gi | Học kỳ |
| 35 | 방학 | bang-hak | Kỳ nghỉ |
| 36 | 입학 | ip-hak | Nhập học |
| 37 | 졸업 | jo-reop | Tốt nghiệp |
| 38 | 전공 | jeon-gong | Chuyên ngành |
| 39 | 부전공 | bu-jeon-gong | Ngành phụ |
| 40 | 강의 | gang-ui | Bài giảng |
| 41 | 강의실 | gang-ui-sil | Phòng học |
| 42 | 도서관 | do-seo-gwan | Thư viện |
| 43 | 열람실 | yeol-lam-sil | Phòng đọc |
| 44 | 학점 | hak-jeom | Tín chỉ |
| 45 | 등록금 | deung-rok-geum | Học phí |
| 46 | 장학금 | jang-hak-geum | Học bổng |
| 47 | 동아리 | dong-a-ri | Câu lạc bộ |
| 48 | 학생증 | hak-saeng-jeung | Thẻ sinh viên |
| 49 | 교복 | gyo-bok | Đồng phục |
| 50 | 운동장 | un-dong-jang | Sân trường |
| 51 | 체육관 | che-yuk-gwan | Nhà thể chất |
| 52 | 식당 | sik-dang | Nhà ăn |
| 53 | 매점 | mae-jeom | Căn tin |
| 54 | 교장 | gyo-jang | Hiệu trưởng |
| 55 | 교감 | gyo-gam | Phó hiệu trưởng |
| 56 | 반장 | ban-jang | Lớp trưởng |
| 57 | 친구 | chin-gu | Bạn bè |
| 58 | 동기 | dong-gi | Bạn cùng khóa |
| 59 | 선배 | seon-bae | Tiền bối |
| 60 | 후배 | hu-bae | Hậu bối |
| 61 | 노트 | no-teu | Ghi chép |
| 62 | 필기 | pil-gi | Viết bài |
| 63 | 복습 | bok-seup | Ôn tập |
| 64 | 예습 | ye-seup | Chuẩn bị bài |
| 65 | 이해 | i-hae | Hiểu |
| 66 | 암기 | am-gi | Ghi nhớ |
| 67 | 집중 | jip-jung | Tập trung |
| 68 | 공부 | gong-bu | Học |
| 69 | 시험지 | si-heom-ji | Đề thi |
| 70 | 답안지 | dap-an-ji | Bài làm |
| 71 | 채점 | chae-jeom | Chấm điểm |
| 72 | 합격 | hap-gyeok | Đậu |
| 73 | 불합격 | bul-hap-gyeok | Rớt |
| 74 | 성적표 | seong-jeok-pyo | Bảng điểm |
| 75 | 등록 | deung-rok | Đăng ký |
| 76 | 취소 | chwi-so | Hủy |
| 77 | 휴학 | hyu-hak | Bảo lưu |
| 78 | 복학 | bok-hak | Đi học lại |
| 79 | 상담 | sang-dam | Tư vấn |
| 80 | 지도 | ji-do | Hướng dẫn |
| 81 | 규칙 | gyu-chik | Nội quy |
| 82 | 벌점 | beol-jeom | Điểm phạt |
| 83 | 상점 | sang-jeom | Điểm thưởng |
| 84 | 시험기간 | si-heom-gi-gan | Thời gian thi |
| 85 | 강의계획서 | gang-ui-gye-hoek-seo | Kế hoạch học |
| 86 | 온라인 수업 | on-la-in su-eop | Học online |
| 87 | 오프라인 수업 | o-peu-la-in su-eop | Học trực tiếp |
| 88 | 프로젝트 | peu-ro-jek-teu | Dự án |
| 89 | 팀워크 | tim-wok | Làm việc nhóm |
| 90 | 발표자료 | bal-pyo-ja-ryo | Tài liệu thuyết trình |
| 91 | 시험 준비 | si-heom jun-bi | Chuẩn bị thi |
| 92 | 수강신청 | su-gang-sin-cheong | Đăng ký môn học |
| 93 | 출입증 | chul-ip-jeung | Thẻ ra vào |
| 94 | 공강 | gong-gang | Tiết trống |
| 95 | 야자 | ya-ja | Học tối |
| 96 | 자습 | ja-seup | Tự học |
| 97 | 강의노트 | gang-ui-no-teu | Ghi chú bài học |
| 98 | 발표자 | bal-pyo-ja | Người thuyết trình |
| 99 | 지도교수 | ji-do-gyo-su | Giáo sư hướng dẫn |
| 100 | 연구실 | yeon-gu-sil | Phòng nghiên cứu |



