Contents
Dưới đây là những động từ trong tiếng Hàn miêu tả hoạt động thường ngày TSA tổng hợp để các bạn tiện theo dõi.
🌅 Sinh hoạt cá nhân
-
일어나다 – thức dậy – i-rơ-na-da
-
자다 – ngủ – cha-da
-
씻다 – rửa, tắm – shít-ta
-
양치하다 – đánh răng – yang-chi-ha-da
-
세수하다 – rửa mặt – se-su-ha-da
-
옷을 입다 – mặc quần áo – ô-sưl ip-tta
-
옷을 벗다 – cởi quần áo – ô-sưl bọt-ta
🍚 Ăn uống
-
먹다 – ăn – mợk-ta
-
마시다 – uống – ma-shi-da
-
요리하다 – nấu ăn – yô-ri-ha-da
-
밥을 하다 – nấu cơm – pap-ưl ha-da
-
설거지하다 – rửa bát – sol-gơ-ji-ha-da
🚶♂️ Di chuyển – ra ngoài
-
가다 – đi – ka-da
-
오다 – đến – ô-da
-
출근하다 – đi làm – chul-kưn-ha-da
-
퇴근하다 – tan làm – thoe-kưn-ha-da
-
산책하다 – đi dạo – san-chẹk-ha-da
-
걷다 – đi bộ – kọt-ta
-
타다 – đi (xe) – tha-da
📚 Học tập – công việc
-
공부하다 – học – kong-bu-ha-da
-
일하다 – làm việc – il-ha-da
-
쓰다 – viết – sư-ta
-
읽다 – đọc – ik-tta
-
듣다 – nghe – tưt-ta
-
말하다 – nói – mal-ha-da
🏠 Hoạt động trong nhà
-
청소하다 – dọn dẹp – chong-so-ha-da
-
정리하다 – sắp xếp – chong-ni-ha-da
-
빨래하다 – giặt đồ – ppal-lê-ha-da
-
쉬다 – nghỉ ngơi – shwi-da
📱 Giải trí – sinh hoạt khác
-
보다 – xem, nhìn – pô-da
-
전화하다 – gọi điện – chon-hwa-ha-da
-
메시지 보내다 – gửi tin nhắn – me-shi-ji bo-nê-da
-
음악을 듣다 – nghe nhạc – ư-mak-ưl tưt-ta
-
운동하다 – tập thể dục – un-dong-ha-da
-
쇼핑하다 – mua sắm – sho-ping-ha-da



