Contents
1. Ngữ pháp về thì (thời gian)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -았/었/였어요 | Quá khứ (đã…) | 어제 친구를 만났어요. (Hôm qua tôi đã gặp bạn.) |
| -고 있어요 | Hiện tại tiếp diễn (đang…) | 지금 책을 읽고 있어요. (Bây giờ tôi đang đọc sách.) |
| -ㄹ/을 거예요 | Tương lai / dự định | 내일 여행할 거예요. (Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.) |
2. Liên kết câu
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -고 | Và / rồi | 밥을 먹고 TV를 봤어요. (Ăn cơm rồi xem TV.) |
| -아서/어서 | Vì… nên… (liên kết nguyên nhân) | 비가 와서 집에 있었어요. (Vì trời mưa nên tôi ở nhà.) |
| -지만 | Nhưng | 비싸지만 맛있어요. (Mắc nhưng ngon.) |
| -거나 | Hoặc | 커피나 차를 마실 거예요. (Sẽ uống cà phê hoặc trà.) |
| -면서 | Vừa… vừa… | 노래를 들으면서 공부해요. (Vừa nghe nhạc vừa học.) |
3. Nguyên nhân – mục đích
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -기 때문에 | Bởi vì… | 날씨가 좋기 때문에 공원에 갔어요. (Vì thời tiết đẹp nên tôi đã đi công viên.) |
| -(으)려고 | Để, với mục đích… | 한국어를 배우려고 한국에 왔어요. (Tôi đến Hàn để học tiếng Hàn.) |
| -러 가다/오다 | Đi/đến để… | 영화를 보러 극장에 갔어요. (Tôi đi rạp để xem phim.) |
4. So sánh – dự đoán
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -보다 | So với… | 저는 언니보다 키가 커요. (Tôi cao hơn chị gái.) |
| -(으)ㄹ 것 같다 | Có vẻ, hình như | 비가 올 것 같아요. (Có vẻ trời sẽ mưa.) |
| -처럼 / -같이 | Giống như… | 친구처럼 친절해요. (Tốt bụng như bạn.) |
5. Mệnh lệnh – thỉnh dụ
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -(으)세요 | Hãy… (lịch sự) | 앉으세요. (Xin mời ngồi.) |
| -지 마세요 | Xin đừng… | 늦지 마세요. (Xin đừng trễ.) |
| -(으)십시오 | Hãy… (trang trọng) | 주의하십시오. (Xin hãy chú ý.) |
| -아/어/여 주세요 | Làm ơn… | 문을 열어 주세요. (Làm ơn mở cửa.) |
6.Câu gián tiếp
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -다고 하다 | Nói rằng… (trần thuật) | 그는 내일 온다고 했어요. (Anh ấy nói ngày mai sẽ đến.) |
| -냐고 하다 | Hỏi rằng… | 친구가 어디 가냐고 물었어요. (Bạn hỏi tôi đi đâu.) |
| -자고 하다 | Rủ rằng… | 친구가 같이 가자고 했어요. (Bạn rủ cùng đi.) |
| -라고 하다 | Bảo rằng… (mệnh lệnh gián tiếp) | 엄마가 공부하라고 했어요. (Mẹ bảo học đi.) |
7. Ngữ pháp đặc biệt & thường gặp
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아/어도 되다 | Được phép… | 사진을 찍어도 돼요. (Được phép chụp ảnh.) |
| -(으)면 안 되다 | Không được… | 여기서 담배를 피우면 안 돼요. (Không được hút thuốc ở đây.) |
| -아/어 보다 | Thử làm… | 이 옷을 입어 보세요. (Hãy thử mặc bộ này.) |
| -아/어야 하다 | Phải… | 숙제를 해야 해요. (Phải làm bài tập.) |
| -는 것 | Việc… (danh từ hóa) | 책을 읽는 것이 좋아요. (Việc đọc sách rất tốt.) |
| -기 | Việc… (danh từ hóa) | 운동하기가 재미있어요. (Việc tập thể dục thú vị.) |



