Hơn 100 công việc làm thêm cho du học sinh tại Hàn Quốc

Dưới đây là hơn 100 loại hình việc làm thêm phổ biến và hợp pháp dành cho du học sinh tại Hàn Quốc, được chia theo nhóm để bạn dễ tìm việc phù hợp với khả năng, thời gian và visa (đặc biệt là visa D-2, D-4 có giới hạn giờ làm thêm).

🧋 Nhóm 1: Làm việc tại quán ăn, cà phê, cửa hàng (phổ biến nhất)

  1. Phục vụ bàn (웨이터/웨이트리스)

  2. Rửa chén (설거지 아르바이트)

  3. Pha chế cà phê (바리스타)

  4. Thu ngân (카운터)

  5. Bếp phụ (주방보조)

  6. Làm bánh / bánh mì (제빵 아르바이트)

  7. Làm trong quán ăn nhanh (맥도날드, 롯데리아 등)

  8. Làm trong quán BBQ, gà rán (치킨집)

  9. Làm ở quán lẩu, quán nướng (고깃집)

  10. Phát tờ rơi quảng cáo cho nhà hàng

Làm thêm ở nhà hàng

🏪 Nhóm 2: Cửa hàng tiện lợi, siêu thị, bán hàng

  1. Làm ca đêm tại cửa hàng tiện lợi (편의점 알바)

  2. Sắp xếp hàng hoá (상품 진열)

  3. Kiểm kho (재고 확인)

  4. Bán hàng thời trang (의류 매장)

  5. Bán hàng mỹ phẩm (화장품 매장)

  6. Bán hàng điện tử / phụ kiện điện thoại

  7. Làm thu ngân trong siêu thị nhỏ

  8. Đóng gói hàng tại siêu thị (포장 아르바이트)

  9. Phát mẫu thử sản phẩm (시식 아르바이트)

  10. Bán hàng ở chợ truyền thống

🏗️ Nhóm 3: Lao động phổ thông / nhà xưởng

  1. Đóng gói hàng hóa (포장 작업)

  2. Phân loại hàng tại kho (택배 분류)

  3. Giao hàng nội địa (배달 보조)

  4. Làm trong nhà máy thực phẩm

  5. Làm trong xưởng nhựa

  6. Làm trong xưởng điện tử

  7. Làm trong xưởng in

  8. Làm trong xưởng may

  9. Làm vệ sinh nhà xưởng (청소)

  10. Sửa chữa, lắp ráp đơn giản

Làm thêm ở xưởng

🧹 Nhóm 4: Dọn dẹp – vệ sinh – giúp việc

  1. Dọn dẹp nhà hàng / văn phòng

  2. Dọn phòng khách sạn (호텔 객실 청소)

  3. Giặt ủi (세탁 아르바이트)

  4. Dọn dẹp ký túc xá

  5. Dọn nhà theo giờ (가정집 청소)

  6. Chăm cây, quét sân vườn

  7. Dọn tuyết / lá rụng mùa đông

👩‍🏫 Nhóm 5: Liên quan giáo dục – ngôn ngữ

  1. Gia sư tiếng Việt cho người Hàn

  2. Gia sư tiếng Anh

  3. Phiên dịch (통역)

  4. Dịch thuật (번역)

  5. Trợ giảng tại trung tâm ngoại ngữ

  6. Hỗ trợ học sinh nhỏ tuổi học tiếng Anh

  7. Trợ lý giáo viên tại trường mầm non

  8. Hỗ trợ lớp tiếng Việt tại trung tâm đa văn hóa

💻 Nhóm 6: Việc làm online / tự do (freelance)

  1. Viết bài blog / content tiếng Việt – Hàn

  2. Dịch bài viết / phụ đề video

  3. Quản lý mạng xã hội (SNS 관리)

  4. Thiết kế đơn giản (Canva, Photoshop)

  5. Làm video ngắn (TikTok, Reels, Shorts)

  6. Bán hàng online (쿠팡, 네이버 스마트스토어)

  7. Bán đồ cũ trên Carrot Market (당근마켓)

  8. Bán hàng thủ công (handmade)

  9. Chụp ảnh / quay video thuê

  10. Viết review / đánh giá sản phẩm

🏥 Nhóm 7: Liên quan y tế – chăm sóc

  1. Chăm sóc người già (요양보조)

  2. Hỗ trợ tại bệnh viện (병원보조)

  3. Làm ở viện dưỡng lão (요양원)

  4. Dọn phòng bệnh viện

  5. Giúp chuẩn bị bữa ăn cho bệnh nhân

  6. Hỗ trợ điều dưỡng viên

🎪 Nhóm 8: Sự kiện – lễ hội – quảng bá

  1. Phát tờ rơi quảng cáo

  2. Mặc mascot / đồng phục quảng bá

  3. Hỗ trợ tổ chức sự kiện (행사 스태프)

  4. Làm người mẫu ảnh quảng cáo nhỏ

  5. Phụ chụp ảnh / quay video sự kiện

  6. Hướng dẫn khách tại triển lãm (안내원)

  7. Bán vé / soát vé sự kiện

  8. Làm trong hội chợ du học / du lịch

🚌 Nhóm 9: Giao thông – kho vận

  1. Giao đồ ăn (배달 알바)

  2. Giao hàng nhanh (택배)

  3. Giao đồ cho siêu thị

  4. Phụ xe chở hàng

  5. Chuyển nhà / khuân đồ (이삿짐센터 보조)

  6. Dán nhãn hàng hóa (라벨 부착)

  7. Kiểm tra đơn hàng trước khi xuất kho

🐶 Nhóm 10: Việc làm đặc biệt, thời vụ

  1. Làm mùa dâu, táo, lê (농장 아르바이트)

  2. Hái rau trong nhà kính

  3. Trồng, thu hoạch hoa

  4. Làm trong trại gà, vịt

  5. Phân loại trái cây tại chợ đầu mối

  6. Làm theo mùa lễ hội (chợ Giáng Sinh, Tết Trung thu)

  7. Làm trong khu du lịch / công viên

  8. Làm ở khu trượt tuyết mùa đông

  9. Làm trong xưởng kim chi mùa đông

  10. Làm trong xưởng cơm hộp mùa cao điểm

🧏‍♀️ Nhóm 11: Dành cho sinh viên có năng khiếu

  1. Dạy nhảy / vũ đạo cơ bản

  2. Hát / biểu diễn tại quán cà phê

  3. Làm MC sự kiện nhỏ

  4. Làm mẫu make-up

  5. Thiết kế logo / poster

  6. Viết bài PR cho trung tâm du học

  7. Làm biên tập video du học

  8. Làm cộng tác viên truyền thông

  9. Dẫn tour nhỏ cho du khách Việt

  10. Làm TikToker / Youtuber chia sẻ du học

💼 Nhóm 12: Việc trong trường hoặc cơ quan

  1. Làm trong thư viện trường (도서관 근로장학생)

  2. Hỗ trợ văn phòng khoa (학과 사무실 보조)

  3. Làm trong phòng nghiên cứu (연구실 조교)

  4. Hỗ trợ chương trình trao đổi sinh viên quốc tế

Việc làm nông nghiệp cho du học sinh tại Hàn Quốc

Trồng và thu hoạch rau củ (채소 수확)

  1. Hái ớt (고추 따기)

  2. Hái dưa chuột (오이 따기)

  3. Hái cà chua (토마토 수확)

  4. Hái cải thảo, bắp cải (배추 수확)

  5. Nhổ hành, tỏi (양파/마늘 캐기)

  6. Rửa, đóng gói rau (채소 세척 및 포장)

  7. Làm cỏ ruộng (풀 뽑기)

Trồng và thu hoạch trái cây (과일 수확)

  1. Hái táo (사과 따기)

  2. Hái lê (배 따기)

  3. Hái nho (포도 수확)

  4. Hái dâu tây (딸기 수확)

  5. Hái hồng (감 따기)

  6. Hái cam quýt (귤 수확)

  7. Đóng gói trái cây tại kho (과일 선별 및 포장)

Nhặt sâm, hái ớt

Trồng hoa, cây cảnh, nhà kính (화훼/온실)

  1. Trồng hoa trong nhà kính (온실 화초 재배)

  2. Cắt hoa, bó hoa (꽃 자르기 / 포장)

  3. Chăm sóc cây cảnh (화분 관리)

  4. Tưới nước, bón phân (물주기 / 비료주기)

Trang trại chăn nuôi (축산 아르바이트)

  1. Cho gà ăn, thu trứng (양계장 보조)

  2. Dọn chuồng bò, heo (축사 청소)

  3. Cho bò ăn, chăm bê con (우사 관리)

  4. Hỗ trợ chăn nuôi vịt, ngỗng (오리 농장 보조)

Công việc nông vụ khác (기타 농촌일)

  1. Gói kim chi tại nông trại (김장철 김치 포장)

  2. Đóng gói rau củ xuất khẩu (농산물 포장)

  3. Phụ xe chở hàng nông sản (농산물 운반 보조)

Xem thêm: Danh sách chi tiết các vùng địa phương ở Hàn Quốc có nhiều việc làm nông (농촌 아르바이트)

                    Lợi ích của việc đi làm thêm