Contents
Tổng quan về trường đại học nữ sinh Sookmyung
Tên tiếng Anh: Sookmyung Women’s University
» Tên tiếng Hàn: 숙명여자대학교
» Năm thành lập: 1906
» Số lượng sinh viên: ~12,500 sinh viên
» Học phí tiếng Hàn: 6,520,000 KRW/ năm
» Phí KTX: 721,600 ~1,883,200 KRW/4 tháng
» Địa chỉ: 100 Cheongpa-ro 47-gil, Yongsan-gu, Seoul, Hàn Quốc
» Website: sookmyung.ac.kr

Đại học Nữ sinh Sookmyung là ngôi trường tiên phong tại Hàn Quốc trong việc triển khai chương trình học lấy bằng kép, cho phép sinh viên theo đuổi đồng thời hai chuyên ngành khác nhau. Sau khi hoàn tất chương trình, sinh viên sẽ sở hữu hai bằng cử nhân thuộc hai lĩnh vực riêng biệt – mở rộng đáng kể cơ hội việc làm trong tương lai. Chính yếu tố này đã góp phần thu hút ngày càng nhiều sinh viên quốc tế đến với ngôi trường danh tiếng này.
Trong giai đoạn từ năm 2013 đến 2016, Sookmyung được công nhận là một trong những đại học tiêu biểu với hệ thống quản lý và thu hút sinh viên quốc tế hiệu quả nhất tại Hàn Quốc.
Với bề dày lịch sử hơn 114 năm cùng sự không ngừng đổi mới trong chất lượng đào tạo, Sookmyung hiện được đánh giá là một trong những trường đại học nữ hàng đầu của xứ kim chi. Đặc biệt, các chương trình đào tạo tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế luôn được chú trọng đầu tư, giúp người học nâng cao khả năng ngôn ngữ một cách toàn diện và thực tiễn.
Một số điểm nổi bật của trường đại học nữ sinh Sookmyung
Với hành trình phát triển hơn một thế kỷ, Đại học Nữ sinh Sookmyung đã khẳng định vị thế là một trong những ngôi trường danh giá hàng đầu tại Hàn Quốc, đặc biệt dành cho sinh viên nữ. Những thành tựu nổi bật của trường bao gồm:
- TOP 2 Đại học nữ tốt nhất Hàn Quốc (2018)
- TOP 20 trường Đại học hàng đầu Hàn Quốc
- Xếp hạng #40 trường Đại học quốc tế tại Hàn Quốc (U.S News 2023)
- Thuộc TOP 250 trường Đại học châu Á (QS Top Universities 2023)
- Hơn 12.000 sinh viên đang theo học tại trường
- Mạng lưới hợp tác với 355 trường đại học toàn cầu
- Nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa – xã hội đặc sắc tại Hàn Quốc
- Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, tận tâm với sinh viên
Sookmyung không chỉ là nơi cung cấp nền tảng học thuật vững chắc, mà còn là môi trường lý tưởng để sinh viên quốc tế khám phá văn hóa Hàn Quốc và phát triển toàn diện bản thân.
Điều kiện nhập học tại trường đại học nữ sinh Sookmyung
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)

Chương trình đào tạo tại trường đại học nữ sinh Sookmyung
Hệ tiếng Hàn
Học phí khóa tiếng Hàn:
- Mỗi kỳ: 1.550.000 KRW (~29.000.000 VNĐ)
- Một năm (4 kỳ): 6.200.000 KRW (~116.000.000 VNĐ) (*)
- Phí nhập học: 60.000 KRW (chỉ đóng 1 lần)
Lịch khai giảng linh hoạt: Tháng 3 – Tháng 6 – Tháng 9 – Tháng 12
Thời lượng mỗi kỳ học: 10 tuần, tương đương 200 giờ học
Chương trình đào tạo bài bản, giúp cải thiện năng lực tiếng Hàn nhanh chóng và hiệu quả.
Hệ đại học
Phí dự tuyển:
- 150,000 KRW
- 200,000 KRW đối với các ngành:
▪ Khoa Múa
▪ Các khoa thuộc Đại học Âm nhạc và Đại học Mỹ thuật
Lưu ý: Phí dự tuyển không hoàn lại sau khi nộp hồ sơ.
🏫 CÁC KHOA & PHÂN KHOA THEO ĐẠI HỌC
- Đại học Nhân văn
- Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
- Văn hóa Lịch sử
- Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp
- Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc
- Ngôn ngữ & Văn hóa Đức
- Nhật Bản học
- Thông tin Thư viện
- Văn hóa Du lịch (Chuyên ngành Văn hóa Du lịch)
- Đại học Khoa học Tự nhiên
- Hóa học
- Sinh học Hệ thống
- Toán
- Thống kê
- Múa
- Đại học Kỹ thuật & Công nghệ
- Hóa chất và Sinh học Phân tử Kỹ thuật
- Ngành Công nghệ Thông tin & Truyền thông ICT:
▪ IT Kỹ thuật
▪ Chuyên ngành Điện tử
▪ Chuyên ngành Ứng dụng Vật lý - Ngành Ứng dụng Phần mềm:
▪ Khoa học Máy tính
▪ Phần mềm Tổng hợp - Hệ thống Kỹ thuật
- Kỹ thuật Cơ bản
- Đại học Khoa học Đời sống
- Quản lý Tài nguyên & Gia đình
- Phúc lợi Trẻ em
- Thời trang
- Thực phẩm & Dinh dưỡng
- Đại học Khoa học Xã hội
- Chính trị Ngoại giao
- Hành chính
- Quảng cáo & Quan hệ Công chúng
- Kinh tế Người tiêu dùng
- Tâm lý Xã hội
- Đại học Luật
- Luật
- Đại học Kinh tế & Thương mại
- Kinh tế
- Kinh doanh
- Đại học Âm nhạc
- Piano
- Nhạc cụ Dây
- Thanh nhạc
- Sáng tác
- Đại học Mỹ thuật
- Thiết kế Đồ họa Hình ảnh
- Thiết kế Công nghiệp
- Thiết kế Môi trường
- Công nghệ
- Hội họa
- Khoa Hợp tác Quốc tế
- Chuyên ngành Hợp tác Quốc tế
- Chuyên ngành Khởi nghiệp Kinh doanh
- Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Anh
- Chuyên ngành Ngôn ngữ & Văn hóa Anh
- Chuyên ngành TESL
📍 Lưu ý: Trường có nhiều lựa chọn ngành học đa dạng, đáp ứng nhu cầu từ kỹ thuật, khoa học đến nghệ thuật, xã hội và nhân văn.
Hệ cao học
Phí xét tuyển tại
- Chương trình thông thường: 150.000 KRW
- Khối nghệ thuật và năng khiếu: 200.000 KRW
Lưu ý: Phí xét tuyển không hoàn lại sau khi nộp hồ sơ (trừ trường hợp bị hủy từ phía nhà trường).
Các khối ngành và chuyên ngành đào tạo
🔹 Khối Xã hội & Nhân văn
- Ngôn ngữ & Văn hóa: Hàn, Anh, Pháp, Trung, Đức, Nhật
- Lịch sử, Văn học, Giáo dục, Luật, Tâm lý học, Chính trị, Hành chính, Quản trị văn hóa – du lịch, PR & Quảng cáo
- Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý tài chính, Marketing, Thư viện, Xã hội học, Hợp tác quốc tế…
🔹 Khối Khoa học Tự nhiên
- Vật lý, Hóa học, Sinh học, Toán, Thống kê
- Dinh dưỡng, Dược học, Dược sinh học
🔹 Khối Công nghệ
- Công nghệ sinh học, IT, Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện tử, Cơ khí, Phần mềm
🔹 Khối Nghệ thuật & Năng khiếu
- Âm nhạc: Piano, Thanh nhạc, Chỉ huy, Lý luận âm nhạc, Biểu diễn, Sáng tác
- Thiết kế: Công nghiệp, Đồ họa, Nội thất, Kiến trúc, Cảnh quan
- Hội họa, Nghệ thuật thủ công, Múa, Thể dục
🔹 Chương trình liên ngành
- Đông Á học, Big Data tổng hợp, Khí hậu – Môi trường – Năng lượng
Học bổng
📌 Học bổng trước khi nhập học
Áp dụng cho sinh viên có TOPIK hoặc tốt nghiệp loại giỏi tại Học viện Ngôn ngữ của trường
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức hỗ trợ |
| Học bổng loại A | TOPIK cấp 6 | 70% học phí |
| Học bổng loại B | TOPIK cấp 5 hoặc tốt nghiệp hạng 6 tại Học viện Ngôn ngữ | 50% học phí |
| Học bổng loại C | TOPIK cấp 4 hoặc tốt nghiệp hạng 5 tại Học viện Ngôn ngữ | 40% học phí |
| Học bổng loại D | TOPIK cấp 3 hoặc tốt nghiệp hạng 4 tại Học viện Ngôn ngữ | 30% học phí |
📌 Học bổng khi đang theo học
Căn cứ vào kết quả học tập GPA mỗi kỳ
| Điều kiện GPA | Mức học bổng |
| GPA 4.3 | 100% học phí |
| GPA từ 4.0 đến dưới 4.3 | 50% học phí |
| GPA từ 3.5 đến dưới 4.0 | 30% học phí |
| GPA từ 3.3 đến dưới 3.5 | 20% học phí |
Ký túc xá
Trường sở hữu 6 khu ký túc xá hiện đại được trang bị đầy đủ tiện nghi, đảm bảo môi trường sinh hoạt và học tập tốt nhất cho sinh viên quốc tế.
🔸 Tiện nghi chung:
- Nhà ăn phục vụ suất ăn theo nhu cầu
- Phòng máy tính hỗ trợ học tập
- Máy giặt và khu vực phơi đồ
- Bảo vệ và hệ thống an ninh 24/7
🔸 Tiện nghi trong mỗi phòng:
- Giường ngủ, bàn ghế học tập
- Máy điều hòa, tủ đựng đồ
- Phòng tắm riêng
💰 Chi phí ký túc xá (1 học kỳ ~ 4 tháng):
- Từ 720,000 KRW đến 1,540,000 KRW
- Tương đương khoảng 14,040,000 VNĐ ~ 30,050,000 VNĐ
Mức chi phí tùy thuộc vào loại phòng và số lượng người ở.

📌 Lưu ý:
- Sinh viên cần đăng ký và thanh toán riêng nếu có nhu cầu ở lại ký túc xá trong kỳ nghỉ.
Hy vọng qua bài viết trên đây, DU HỌC TSA đã tthôngtin đầy đủ đến bạn về ngôi trường Đại học nữ sinh Sookmyung. Hãy chuẩn bị mọi thứ cần thiết trước khi lên đường du học nhé, hoặc nếu bạn đang có bất kỳ thắc mắc gì đừng ngần ngại nhắn cho chúng mình để được giải đáp tận tình nhé
————————————
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐭𝐚̂𝐦 𝐝𝐮 𝐡𝐨̣𝐜 𝐓𝐒𝐀
➤ Địa chỉ: Số 23 Nguyễn Hoàng, Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
➤ CN 2: 24 Triệu Quang Phục, Phù Ninh, Phú Thọ.
➤ Website: www.duhoctsa.com
➤ Hotline: 098 322 9512

