Contents
Giới thiệu chung về trường đại học Myongji Hàn Quốc
Tên tiếng Hàn: 명지대학교
» Tên tiếng Anh: Myongji University
» Năm thành lập: 1948
» Số lượng sinh viên: 28,000 sinh viên
» Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 KRW/ năm (4 kỳ) (mới nhất 2025)
» Ký túc xá: 1,039,000 KRW/ 4 tháng
» Địa chỉ: Myongji Univ., Namgajwa 2-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
» Website: mju.ac.kr
Trải qua hơn 70 năm phát triển, Đại học Myongji đã khẳng định vị thế là một trong những trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc. Hiện tại, trường sở hữu 10 trường thành viên với tổng cộng 42 khoa đào tạo đa ngành, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của sinh viên.
Với chất lượng giảng dạy luôn được đánh giá cao, Đại học Myongji đã thu hút hơn 22.000 sinh viên theo học, trong đó có trên 1.000 sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia. Đây cũng là nơi mà nhiều nghệ sĩ nổi tiếng từng theo học như Lee Dong Hae (Super Junior), Yunho (DBSK), Park Bo Gum, Lee Taemin và Key (Shinee), Baekhyun (EXO), Boram (T-ara), Sandeul (B1A4), Bora (Sistar), Yubin (Wonder Girls), diễn viên Kim Nam Gil…
Hiện nay, Myongji University có quan hệ hợp tác quốc tế với 150 trường đại học ở 22 quốc gia, mở rộng cơ hội trao đổi và giao lưu học thuật cho sinh viên. Trường có hai cơ sở đào tạo: khu học xá chuyên về khoa học xã hội và nhân văn tại trung tâm Seoul, và khu học xá khoa học tự nhiên nằm tại thành phố Yongin – chỉ cách thủ đô khoảng 35km.

Những điểm nổi bật tại trường đại học Myongji Hàn Quốc
Đại học Myongji không chỉ được xếp hạng trong top 23 trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc mà còn đạt được nhiều cột mốc ấn tượng trong hành trình phát triển quốc tế:
- Năm 2008, Myongji được lựa chọn là một trong những cơ sở đào tạo sinh viên quốc tế và được chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ tài chính để thúc đẩy chương trình giáo dục toàn cầu.
- Chương trình đào tạo ngành Kiến trúc 5 năm của trường đã được Hiệp hội Kiến trúc Quốc tế (UIA) kiểm định và công nhận đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Năm 2011, Myongji trở thành trường đại học thứ hai trên thế giới và là trường đầu tiên tại châu Á được công nhận đạt chuẩn toàn diện trong lĩnh vực đào tạo.
- Bên cạnh đó, trường cũng đã nhận được chứng nhận kiểm định chất lượng giáo dục ngành kinh doanh do Viện kiểm định giáo dục Hàn Quốc (KABEA) cấp – minh chứng rõ ràng cho chất lượng đào tạo và uy tín học thuật trong lĩnh vực kinh tế, quản trị kinh doanh.
Điều kiện nhập học tại trường đại học Myongji Hàn Quốc
Hệ Tiếng Hàn
- Đối với sinh viên quốc tế mong muốn nhập học chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Myongji, ứng viên cần đạt điểm trung bình từ 6.5 trở lên trong 3 năm học THPT.
- Một ưu điểm nổi bật của chương trình là không yêu cầu chứng chỉ TOPIK, giúp quá trình đăng ký nhập học trở nên dễ dàng hơn cho nhiều bạn du học sinh.
Lưu ý: Ứng viên và cả bố lẫn mẹ đều không được mang quốc tịch Hàn Quốc.
Hệ Đại học chính quy
✅ Yêu cầu quốc tịch:
Ứng viên và cả bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài.
Trong trường hợp cả ứng viên và phụ huynh đã nhập quốc tịch nước ngoài trước khi bắt đầu chương trình THPT tại Hàn Quốc, hồ sơ vẫn được chấp nhận.
✅ Yêu cầu ngoại ngữ:
Đối với các ngành đào tạo bằng tiếng Hàn, ứng viên cần đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau:
- Có chứng chỉ TOPIK cấp 3 trở lên.
- Hoàn thành cấp độ 3 tại trung tâm tiếng Hàn của một trường đại học Hàn Quốc.
- Vượt qua kỳ thi tiếng Hàn do Đại học Myongji tổ chức.
- Hoàn thành chương trình trung cấp 1 trở lên tại Viện Ngôn ngữ Sejong.
Miễn yêu cầu ngoại ngữ đối với các ngành Nghệ thuật – Thể thao nếu có thư giới thiệu từ giáo sư phụ trách.
Đối với ngành Kỹ thuật Công trình Dân dụng, Môi trường và Giao thông Toàn cầu (giảng dạy bằng tiếng Anh), ứng viên cần:
- Có chứng chỉ tiếng Anh như TOEFL iBT từ 71, hoặc IELTS từ 5.5 trở lên.
Hoặc - Là công dân của quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức và cung cấp tài liệu chứng minh đã học THPT bằng tiếng Anh.
✅ Yêu cầu học lực:
- Nhập học năm nhất: Ứng viên phải đã tốt nghiệp hoặc đang hoàn tất chương trình THPT tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài.
- Chuyển tiếp vào năm 2:
- Đã hoàn thành năm nhất (2 học kỳ) tại đại học hệ 4 năm và tích lũy đủ tín chỉ.
- Hoặc đã/sắp tốt nghiệp tại một trường cao đẳng trong hoặc ngoài nước.
- Chuyển tiếp vào năm 3:
- Đã hoàn thành năm hai (4 học kỳ) tại đại học hệ 4 năm và tích lũy đủ tín chỉ.
- Hoặc đã/sắp tốt nghiệp tại một trường cao đẳng trong hoặc ngoài nước.
📌 Lưu ý: Ứng viên cần xác nhận trước với Đại học Myongji về số tín chỉ đã hoàn thành trước khi nộp hồ sơ chuyển tiếp.
Hệ Cao học
Đối với hệ đào tạo thạc sĩ và tiến sĩ, ứng viên phải:
- Có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương.
- Cả bố và mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc.
✅ Yêu cầu ngoại ngữ:
- Chứng chỉ TOPIK tối thiểu cấp 4.
➤ Riêng các ngành nghệ thuật chấp nhận TOPIK từ cấp 3. - Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh:
- TOEFL PBT 550, CBT 210, iBT 80
- IELTS 5.5
- TEPS 550 trở lên.

Chương trình học tại đại học Myongji Hàn Quốc
Hệ tiếng Hàn
Học phí chương trình tiếng Hàn (10 tuần/kỳ ~ 200 giờ học)
- Cơ sở Seoul: 1.500.000 KRW/kỳ (~28.500.000 VNĐ)
- Cơ sở Yongin: 1.300.000 KRW/kỳ (~24.700.000 VNĐ)
- Phí hồ sơ: 50.000 KRW (~950.000 VNĐ)
- Kỳ nhập học: Tháng 3, 5, 9, 11
🏡 Chi phí ký túc xá (16 tuần)
- Phòng 4 người: 799.000 KRW (~15.100.000 VNĐ)
- Phòng 2 người: 1.091.000 KRW (~21.000.000 VNĐ)
📦 Lộ trình thanh toán chi phí khi du học Đại học Myongji cùng Monday
| Giai đoạn | Thành tiền | Ghi chú |
| Khi ký hợp đồng | 25.000.000 VNĐ | Chi phí dịch vụ đợt 1 của Monday (⚠️ Hoàn 100% nếu không đậu visa) |
| Khi nhận thư đóng học phí từ trường | 5.850.000 KRW (~112.000.000 VNĐ*) | Bao gồm 1 năm học phí + phí nhập học |
| Khi nhận visa | 27.000.000 VNĐ | Chi phí dịch vụ đợt 2 của Monday |
| Khi nhập cảnh sang Hàn | 1.091.000 KRW (~20.800.000 VNĐ*) | Phí ký túc xá phòng 2 người (16 tuần) |
🔸 Tổng chi phí dự kiến: ~184.800.000 VNĐ
(*Có thể thay đổi tùy theo tỷ giá và chính sách từng năm)
Hệ chuyên ngành
📌 Phí xét tuyển: 120.000 KRW (~2.300.000 VNĐ)
🎓 CÁC NHÓM NGÀNH & HỌC PHÍ CHI TIẾT
🔹 1. Nhóm Khoa học xã hội & Nhân văn
Học phí: 3.734.000 KRW (~71.000.000 VNĐ)
Ngành học:
- Hàn Quốc học
- Ngữ văn Trung Quốc / Nhật / Anh
- Lịch sử
- Văn học
- Thư viện thông tin
- Triết học
- Ngôn ngữ Ả Rập
- Sáng tạo văn học nghệ thuật
🔹 2. Nhóm Khoa học xã hội
Học phí: 3.734.000 KRW (~71.000.000 VNĐ)
Ngành học:
- Hành chính công
- Kinh tế
- Khoa học chính trị & ngoại giao
- Truyền thông đa phương tiện
- Giáo dục mầm non / thanh niên
- Phúc lợi xã hội
🔹 3. Kinh doanh
Học phí: 3.764.000 KRW (~71.500.000 VNĐ)
Ngành học:
- Quản trị kinh doanh
- Thương mại quốc tế
- Thông tin doanh nghiệp
- Bất động sản
- Đổi mới quản lý giáo dục
🔹 4. Luật
Học phí: 3.734.000 KRW (~71.000.000 VNĐ)
Ngành học:
- Luật học
- Chính sách pháp lý
🔹 5. Công nghệ thông tin ICT
Học phí: 4.956.000 KRW (~94.100.000 VNĐ)
Ngành học:
- Thiết kế nội dung số
- Phần mềm tổng hợp
- Kỹ thuật thông tin & truyền thông
🔹 6. Khoa tổng hợp đa ngành tương lai
Học phí: 3.734.000 KRW (~71.000.000 VNĐ)
Ngành học:
- Tổng hợp sáng tạo
- Phúc lợi xã hội
- Bất động sản
- Quản lý pháp lý
- Tâm lý trị liệu
- Kinh doanh tổng hợp
- Quản trị logistics
- Kinh doanh thẩm mỹ
- Tư vấn chăm sóc/trị liệu trẻ em
- Giáo dục trẻ nhỏ
- Âm nhạc
🔹 7. Khoa học tự nhiên
Học phí: 4.508.000 KRW (~85.600.000 VNĐ)
Ngành học:
- Toán học
- Vật lý
- Hóa học
- Thực phẩm & Dinh dưỡng
- Khoa học thông tin
- Khoa học đời sống
🔹 8. Kỹ thuật
Học phí: 4.956.000 KRW (~94.100.000 VNĐ)
Ngành học:
- Kỹ thuật điện / điện tử
- Kỹ thuật hóa học
- Kỹ thuật vật liệu tiên tiến
- Kỹ thuật môi trường – năng lượng
- Kỹ thuật dân dụng / vận tải
- Cơ khí
- Kỹ thuật quản lý công nghiệp
- Khoa học máy tính
🔹 9. Nghệ thuật & Thể chất
- Thiết kế: 5.142.000 KRW (~97.600.000 VNĐ)
- Thể thao: 4.929.000 KRW (~93.600.000 VNĐ)
- Thanh nhạc: 5.219.000 KRW (~99.100.000 VNĐ)
- Nhạc kịch / Điện ảnh / Kiến trúc / Thiết kế không gian: 5.363.000 KRW (~102.000.000 VNĐ)
🔹 10. Giáo dục nền tảng
Học phí: 3.734.000 KRW (~71.000.000 VNĐ)
Ngành học:
- Nghệ thuật tự do (nhân văn / tự nhiên)
- Chuyên ngành tổng hợp (nhân văn)
👉 Với mức học phí đa dạng, ngành học phong phú và môi trường học tập quốc tế, Myongji University chính là điểm đến lý tưởng cho hành trình chinh phục tri thức tại Hàn Quốc!
Hệ cao học
Cơ sở Seoul – Các ngành Xã hội, Kinh tế, Luật, Giáo dục
| Bậc học | Học phí (KRW) | Ước tính (VNĐ) |
| Thạc sĩ | 4.503.000 KRW | ~85.500.000 VNĐ |
| Tiến sĩ | 4.541.000 KRW | ~86.300.000 VNĐ |
Cơ sở Yongin – Khối Tự nhiên & Kỹ thuật
| Khối ngành | Bậc học | Học phí (KRW) | Ước tính (VNĐ) |
| Tự nhiên | Thạc sĩ | 5.260.000 KRW | ~100.000.000 VNĐ |
| Tiến sĩ | 5.384.000 KRW | ~102.000.000 VNĐ | |
| Kỹ thuật | Thạc sĩ | 5.904.000 KRW | ~112.000.000 VNĐ |
| Tiến sĩ | 5.933.000 KRW | ~113.000.000 VNĐ | |
| Nghệ thuật & Thể chất | Thạc sĩ | 5.904.000 KRW | ~112.000.000 VNĐ |
| Tiến sĩ | 5.933.000 KRW | ~113.000.000 VNĐ |
✅ Phí xét tuyển (áp dụng cho mọi bậc học): 120.000 KRW (~2.300.000 VNĐ)
📍 Lưu ý: Mức học phí trên có thể dao động nhẹ theo từng học kỳ và chưa bao gồm các khoản phí khác như bảo hiểm, giáo trình, ký túc xá…
Học bổng
Đại học Myongji không chỉ nổi bật bởi môi trường học tập hiện đại, học phí hợp lý mà còn mang đến nhiều học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, từ kỳ đầu nhập học cho đến suốt quá trình học tập!
🎯 1. Học bổng dành cho sinh viên mới nhập học
| Điều kiện TOPIK | Mức học bổng | Ghi chú |
| Chưa có TOPIK | 20% học phí | Cấp dưới dạng sinh hoạt phí |
| TOPIK 3 | 40% học phí | Cấp dưới dạng học bổng dành cho người nước ngoài |
| TOPIK 4 | 60% học phí | 40% học bổng người nước ngoài + 20% sinh hoạt phí |
| TOPIK 5 | 70% học phí | 40% học bổng người nước ngoài + 30% sinh hoạt phí |
| TOPIK 6 | 80% học phí | 40% học bổng người nước ngoài + 40% sinh hoạt phí |
📌 Lưu ý: Học bổng sẽ được xét vào thời điểm nhập học đầu tiên, tùy theo chứng chỉ TOPIK mà sinh viên cung cấp.
📚 2. Học bổng duy trì – Dành cho sinh viên đang theo học
| Điểm GPA kỳ trước | Mức học bổng | Ghi chú |
| GPA từ 2.5 (C+) | 20% học phí | Cấp dưới dạng sinh hoạt phí |
| GPA từ 3.0 (B) | 40% học phí | Miễn giảm trực tiếp học phí (dạng người nước ngoài) |
| GPA từ 3.5 (B+) | 50% học phí | Miễn giảm trực tiếp học phí (dạng người nước ngoài) |
| GPA từ 4.0 (A) | 100% học phí | Miễn giảm toàn bộ học phí (dạng người nước ngoài) |
📌 Sinh viên cần đạt GPA tối thiểu từ 2.5 trở lên để được xét học bổng từ học kỳ 2 trở đi.
- Học bổng khích lệ năng lực tiếng Hàn
- Đối tượng: Sinh viên mới sau khi nhập học đạt chứng chỉ TOPIK 4 trở lên
- Mức học bổng: 300.000 KRW
- Lưu ý:
- Chỉ áp dụng đến học kỳ 1 năm thứ 4
- Không áp dụng nếu sinh viên đã từng đạt TOPIK cấp đó trong kỳ thi trước
- Học bổng đặc biệt
- Đối tượng: Sinh viên từng học tại Viện ngôn ngữ của Myongji hoặc từng là sinh viên trao đổi tại trường (tối thiểu 1 học kỳ)
- Mức học bổng: 800.000 KRW (cấp một lần khi nhập học chính quy)
Ký túc xá
Myongji không chỉ nổi tiếng với chất lượng đào tạo mà còn đặc biệt quan tâm đến đời sống sinh viên thông qua hệ thống ký túc xá hiện đại, tiện nghi, an toàn và chi phí hợp lý tại cả hai cơ sở Seoul và Yongin.
- Ký túc xá Nhân văn – Cơ sở Seoul
- Tổng diện tích sàn: 3.598 pyeong
- Sức chứa: 870 sinh viên | 309 phòng
- Thành lập: Tháng 3/2006, là mô hình ký túc xá đầu tư tư nhân đầu tiên tại Hàn Quốc
- Tiện nghi hiện đại:
- Máy điều hòa
- Khóa cửa điện tử
- Mạng wifi riêng trong mỗi phòng
- Phòng giặt, phòng tập thể dục
📌 Chi phí:
- Phòng 2 người: 1.318.000 KRW/kỳ
- Phòng 4 người: 982.000 KRW/kỳ
(Không bao gồm bữa ăn)
✅ Môi trường sống thoải mái, an ninh và thuận tiện ngay tại trung tâm Seoul!
- Trung tâm Đời sống Tự nhiên – Cơ sở Yongin
- Khởi đầu: Từ năm 1981 là tòa nhà văn phòng – nay là khu ký túc xá quy mô lớn
- Sức chứa: 1.872 sinh viên
- Tiện nghi đa dạng:
- Căng tin
- Tiệm giặt ủi
- Góc ăn nhẹ
- Cửa hàng tiện lợi
- Phòng chờ, phòng tập thể dục
📌 Chi phí (đã bao gồm 50 bữa ăn/kỳ):
- Phòng 2 người: 1.321.000 KRW/kỳ
- Phòng 4 người: 957.000 KRW/kỳ
Không gian sống năng động, tiện nghi, hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần!

Hy vọng qua bài viết dưới đây về trường đại học Myongji Hàn Quốc, DU HỌC TSA đã cập nhật đầy đủ thông tin chi tiết về trường. Nếu bạn còn thắc mắc gì mà chưa được giải đáp, đừng ngần ngại liên hệ TSA để được tư vấn hỗ trợ trực tiếp nhé
————————————
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐭𝐚̂𝐦 𝐝𝐮 𝐡𝐨̣𝐜 𝐓𝐒𝐀
➤ Địa chỉ: Số 23 Nguyễn Hoàng, Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
➤ CN 2: 24 Triệu Quang Phục, Phù Ninh, Phú Thọ.
➤ Website: www.duhoctsa.com
➤ Hotline: 098 322 9512

