Contents
- 1 🎓 Giới thiệu & Lịch sử cơ bản
- 2 📚 Năng lực học thuật & Các ngành đào tạo
- 3 🌍 Quốc tế hóa & Hợp tác toàn cầu
- 4 ✅ Điểm mạnh & Lý do nên cân nhắc BUFS
- 5 🎓 Số lượng sinh viên / sinh viên quốc tế / tổng thể học thuật
- 6 💰 Học phí & Chi phí (tham khảo, 2023–2025)
- 7 🎯 Học bổng & Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
- 8 ✅ Điều kiện nhập học cho sinh viên quốc tế
- 9 🎯 Những điều nên lưu ý / Có thể cân nhắc thêm
🎓 Giới thiệu & Lịch sử cơ bản
-
Busan University of Foreign Studies (BUSF / BUFS) được thành lập năm 1981 (bắt đầu giảng dạy ngoại ngữ từ 1982) và chính thức trở thành đại học năm 1991.
-
Đây là một trường tư thục chuyên sâu về ngoại ngữ và các ngành quốc tế.
-
Đại học từng chuyển campus — kể từ năm 2014 trường chuyển tới cơ sở mới ở Namsan-dong, Geumjeong-gu, Busan.
- Tên tiếng Hàn: 부산외국어대학교
- Tên tiếng Anh: Busan University of Foreign Studies
- Loại hình: Tư thục
- Địa chỉ: 65, Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc
- Website: bufs.ac.kr


📚 Năng lực học thuật & Các ngành đào tạo
-
BUFS nổi bật với chương trình ngoại ngữ: tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật là các ngành cốt lõi. Bên cạnh đó còn có nhiều ngôn ngữ phương Tây và phương Đông khác: như tiếng Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga; hoặc ngôn ngữ châu Á — Việt, Hindi, Arabic… tùy thời điểm.
-
Ngoài ngoại ngữ, trường còn có các khoa/ chương trình như: quốc tế học, kinh doanh quốc tế, luật quốc tế, IT và các ngành liên quan đến hội nhập toàn cầu.
-
Mới gần đây (2025), BUFS công bố kế hoạch mở rộng số ngành học ngôn ngữ từ 17 lên khoảng 50 trước năm 2027 — bổ sung các ngôn ngữ như Hebrew, Nepal, Mông Cổ, Ba Lan,… Điều này phản ánh định hướng mạnh về đa dạng ngôn ngữ và đáp ứng nhu cầu toàn cầu.
🌍 Quốc tế hóa & Hợp tác toàn cầu
-
BUFS có mối kết nối rộng khắp: theo thông tin mới nhất, trường đã ký hợp tác với khoảng 451 tổ chức giáo dục ở 56 quốc gia — giúp gia tăng cơ hội trao đổi sinh viên, giáo sư, chương trình quốc tế.
-
Có khá nhiều sinh viên quốc tế theo học.
-
Thông qua các chương trình như “2+2 dual degree” hay “3+1 long-term exchange”, BUFS tạo điều kiện cho sinh viên đi học ở nước ngoài tại các đối tác quốc tế.
-
Nhờ những nỗ lực này, trường được đánh giá cao về khả năng “quốc tế hóa” — theo đánh giá năm 2024 của tổ chức đánh giá đại học toàn cầu QS: BUFS đạt điểm xuất sắc (100/100) ở mục “Sinh viên gửi đi du học tại nước ngoài”, và được xếp hạng trong top các trường có quốc tế hóa mạnh tại châu Á.
✅ Điểm mạnh & Lý do nên cân nhắc BUFS
-
Nếu bạn muốn học ngoại ngữ — BUFS là một trong những trường hàng đầu Hàn Quốc về đa dạng ngôn ngữ và môi trường quốc tế.
-
Sự mở rộng nhanh ngành ngôn ngữ đến 2027 cho thấy định hướng hiện đại, đáp ứng nhu cầu thị trường — có lợi nếu bạn quan tâm tới các ngôn ngữ hiếm hoặc ít phổ biến.
-
Mạng lưới quốc tế rộng giúp dễ dàng trao đổi, du học, thực tập hoặc kết nối cơ hội việc làm toàn cầu — phù hợp với sinh viên quốc tế hoặc người muốn phát triển theo hướng quốc tế.
-
Vị trí tại Busan — một thành phố lớn, năng động — có thể phù hợp nếu bạn không muốn sống ở thủ đô mà vẫn muốn chất lượng giáo dục và môi trường sống tốt.
🎓 Số lượng sinh viên / sinh viên quốc tế / tổng thể học thuật
-
Theo một báo cáo 2025: BUFS có khoảng 7.237 sinh viên chính quy (chính thức), trong đó khoảng 652 sinh viên quốc tế.
-
Trên một nguồn khác (2024–2025), có ghi rằng tổng số “sinh viên” ở BUFS là 11,678 — nhưng không rõ có tính cả sinh viên hệ học tiếng / ngắn hạn hay không.
Như vậy, BUFS có một cộng đồng sinh viên quốc tế không nhỏ — tuy “652” nghe không quá lớn, nhưng đủ để thấy trường có xu hướng quốc tế hóa.
💰 Học phí & Chi phí (tham khảo, 2023–2025)
Tùy theo hệ (tiếng Hàn, đại học, thạc sĩ), ngành học — học phí khác nhau. Dưới đây là các mức phổ biến:
– Hệ tiếng Hàn (dành cho du học sinh mới, học tiếng)
-
Học phí ~ 4,800,000 KRW / năm
– Hệ đại học (undergraduate)
-
Học phí mỗi kỳ khoảng 2,863,000 – 3,881,000 KRW/kỳ — tùy khoa / ngành.
-
Nếu tính 2 – 3 kỳ/năm, học phí năm có thể dao động theo ngành và số tín chỉ.
– Hệ sau đại học (Thạc sĩ / Tiến sĩ)
-
Một số ngành: học phí mỗi kỳ khoảng 4,398,000 – 5,708,000 KRW/kỳ tùy ngành.
– Phí nhập học / xét tuyển / khác
-
Phí xét tuyển / đăng ký: thường 50,000 – 80,000 KRW tùy hệ.
-
Có thể có phí bảo hiểm, ăn ở, ký túc xá, sinh hoạt tùy chọn (không cố định).
– Chi phí ký túc xá / sinh hoạt (tham khảo)
-
Ký túc xá nội trường (~ 3-3.5 tháng) khoảng 806,000 KRW / 3 tháng + phí đăng ký.
-
Với 6 tháng: khoảng 1,159,000 KRW + phí đăng ký.
-
Chi phí ăn 110 bữa được ghi khoảng 319,000 KRW (tùy gói).
🎯 Học bổng & Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
BUFS có nhiều loại học bổng, dành cho nhiều đối tượng: sinh viên quốc tế, theo TOPIK/ IELTS / TOEFL, theo GPA, hoặc theo visa / xuất thân. Một số chính sách nổi bật:
-
Khi nhập học (kỳ đầu): nếu bạn có chứng chỉ tiếng (ví dụ TOPIK, IELTS, TOEFL iBT) đạt mức nhất định → bạn có thể được giảm 30%–60% học phí kỳ đầu. Ví dụ: TOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL 53 → 30%; TOPIK 6 / IELTS 7.0 / TOEFL 98 → 60%.
-
Học bổng dựa trên thành tích học tập (GPA) cho các kỳ sau: nếu GPA ≥ 3.5/4.5 → giảm 50% học phí; GPA ≥ 3.0 → giảm ~30%; GPA ≥ 2.5 → giảm ~10%.
-
Hỗ trợ thêm nếu sau khi nhập học bạn đạt các cấp TOPIK 4–6: giảm thêm học phí (hoặc tiền thưởng) — ví dụ TOPIK 5 → giảm ~400,000 KRW; TOPIK 6 → ~600,000 KRW.
-
Ngoài học bổng nội bộ, sinh viên quốc tế còn có thể xin học bổng chính phủ Hàn Quốc (ví dụ Global Korea Scholarship — GKS) nếu được lựa chọn.
✅ Điều kiện nhập học cho sinh viên quốc tế
Tùy theo hệ học:
-
Với chương trình học tiếng Hàn: yêu cầu tốt nghiệp THPT, GPA lớp 12 (3 năm THPT) ≥ ~ 6.5–7.0; thường không cần TOPIK để nhập học tiếng.
-
Với hệ đại học chính thức: yêu cầu tốt nghiệp THPT, GPA tương tự, và thường cần chứng chỉ tiếng: như TOPIK ≥ 3, hoặc IELTS 5.5 / TOEFL iBT 53 (tùy ngành).
-
Có một số ngành đặc thù (như IT, thể thao, ngôn ngữ Hàn…) có yêu cầu tiếng (TOPIK) cao hơn.
🎯 Những điều nên lưu ý / Có thể cân nhắc thêm
-
Vì là trường chuyên ngoại ngữ nên nếu bạn muốn học ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên chuyên sâu, BUFS có thể không phải lựa chọn hàng đầu — nên kiểm tra kỹ chương trình.
-
Mặc dù có nhiều sinh viên quốc tế, nhưng việc học (đặc biệt các khoa chính) nhiều khả năng vẫn sử dụng tiếng Hàn — nếu bạn chưa có nền Hàn ngữ tốt, nên chuẩn bị trước.
-
Nếu bạn quan tâm du học hay nhập học, nên tìm hiểu rõ yêu cầu đầu vào, học phí, và các điều kiện ngôn ngữ (chẳng hạn như TOPIK, nếu áp dụng).

